Advertisement

Tìm kiếm phương trình hóa học
Hãy nhập vào chất tham gia hoặc/và chất sản phẩm để bắt đầu tìm kiếm

Nhóm Học Miễn Phí Online Facebook
Lưu ý: mỗi chất cách nhau 1 khoảng trắng, ví dụ: H2 O2

Tất cả phương trình điều chế từ KCN ra tat-ca

Tổng hợp đầy đủ và chi tiết nhất cân bằng phương trình điều chế từ KCN (Kali Xyanua) ra tat-ca. Đầy đủ trạng thái, máu sắc chất và tính số mol trong phản ứng hóa học.

Những Điều Thú Vị Chỉ 5% Người Biết

Advertisement

Phương trình số #2

FeCl3 + 6KCN3KCl + K3[Fe(CN)6]

Không có

Xem trạng thái chất và chi tiết của phương trình FeCl3 + KCN => KCl + K3[Fe(CN)6]  

Phương trình số #3

Cu2S + 4KCNK2S + 2K[Cu(CN)2]

Không có

Xem trạng thái chất và chi tiết của phương trình Cu2S + KCN => K2S + K[Cu(CN)2]  

Phương trình số #4

Hg(NO3)2 + 2KCN2KNO3 + Hg(CN)2

Không có

Xem trạng thái chất và chi tiết của phương trình Hg(NO3)2 + KCN => KNO3 + Hg(CN)2  

Phương trình số #5

Hg(NO3)2 + 4KCN2KNO3 + K2[Hg(CN)4]

Không có

Xem trạng thái chất và chi tiết của phương trình Hg(NO3)2 + KCN => KNO3 + K2[Hg(CN)4]  

Phương trình số #6

Cu2S + 4KCNK2S + 2KCu(CN)2

Không có

Xem trạng thái chất và chi tiết của phương trình Cu2S + KCN => K2S + KCu(CN)2  

Phương trình số #7

NH4Cl + KCNKCl + NH4CN

Không có

Xem trạng thái chất và chi tiết của phương trình NH4Cl + KCN => KCl + NH4CN  

Phương trình số #8

HgCl2 + 4KCN2KCl + K2[Hg(CN)4]

Không có

Xem trạng thái chất và chi tiết của phương trình HgCl2 + KCN => KCl + K2[Hg(CN)4]  

Phương trình số #9

FeCl2 + 6KCN2KCl + K4[Fe(CN)6]

Không có

Xem trạng thái chất và chi tiết của phương trình FeCl2 + KCN => KCl + K4[Fe(CN)6]  

Phương trình số #10

KCN + C2H5Br → KBr + C2H5CN

Không có

Xem trạng thái chất và chi tiết của phương trình KCN + C2H5Br => KBr + C2H5CN  


Khám Phá Tin Tức Thú Vị Chỉ 5% Người Biết

Cập Nhật 2022-06-28 06:31:39pm


Doanh thu từ quảng cáo giúp chúng mình duy trì nội dung chất lượng cho website - vì sao chúng mình phải đặt quảng cáo ? :D

  Cách tắt chặn quảng cáo  

Tôi không muốn hỗ trợ Từ Điển (Đóng) - :(