Advertisement
Sử dụng Từ Điển mà Không Cần Phải Xem Quảng Cáo - cùng cơ hội nhận quà tăng trị giá 299k Tìm Hiểu Ngay
Advertisement
Hỏi Đáp Online 2

Zn(NO3)2 + TlOH = Zn(OH)2 + TlNO3 | Cân Bằng Phương Trình Hóa Học

Kẽm nitrat + Thali(I) hidroxit = Kẽm hidroxit + Thali(I) nitrat |

Đang tìm kiếm phương trình bạn yêu cầu...

Những Điều Thú Vị Chỉ 5% Người Biết

Advertisement
↓↓ Chỉ Cần Lướt Web - Là Kiếm Được Tiền ↓↓ Surfe.be - Banner advertising service


Zn(NO3)2 + 2TlOHZn(OH)2 + 2TlNO3
Kẽm nitrat Thali(I) hidroxit Kẽm hidroxit Thali(I) nitrat
(dung dịch pha loãng) (kt)
Muối Bazơ
189 221 99 266
1 2 1 2 Hệ số
Nguyên - Phân tử khối (g/mol)
Số mol
Khối lượng (g)

Xin hãy kéo xuống dưới để xem và thực hành các câu hỏi trắc nghiệm liên quan

☟☟☟

Điều kiện phản ứng

Không có

Hiện tượng nhận biết

Phương trình không có hiện tượng nhận biết đặc biệt.

Trong trường hợp này, bạn chỉ thường phải quan sát chất sản phẩm Zn(OH)2 (Kẽm hidroxit) (trạng thái: kt), TlNO3 (Thali(I) nitrat), được sinh ra

Hoặc bạn phải quan sát chất tham gia Zn(NO3)2 (Kẽm nitrat), TlOH (Thali(I) hidroxit) (trạng thái: dung dịch pha loãng), biến mất.

Advertisement

Phương Trình Điều Chế Từ Zn(NO3)2 Ra Zn(OH)2

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ Zn(NO3)2 (Kẽm nitrat) ra Zn(OH)2 (Kẽm hidroxit)

Xem tất cả phương trình điều chế từ Zn(NO3)2 (Kẽm nitrat) ra Zn(OH)2 (Kẽm hidroxit)

Phương Trình Điều Chế Từ Zn(NO3)2 Ra TlNO3

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ Zn(NO3)2 (Kẽm nitrat) ra TlNO3 (Thali(I) nitrat)

Xem tất cả phương trình điều chế từ Zn(NO3)2 (Kẽm nitrat) ra TlNO3 (Thali(I) nitrat)

Phương Trình Điều Chế Từ TlOH Ra Zn(OH)2

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ TlOH (Thali(I) hidroxit) ra Zn(OH)2 (Kẽm hidroxit)

Xem tất cả phương trình điều chế từ TlOH (Thali(I) hidroxit) ra Zn(OH)2 (Kẽm hidroxit)

Phương Trình Điều Chế Từ TlOH Ra TlNO3

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ TlOH (Thali(I) hidroxit) ra TlNO3 (Thali(I) nitrat)

Xem tất cả phương trình điều chế từ TlOH (Thali(I) hidroxit) ra TlNO3 (Thali(I) nitrat)

Đóng góp nội dung

Từ Điển Phương Trình đã xây dựng một công cụ tìm kiếm mở rộng kết hợp với Google Vietnam

Click vào đây để tìm kiếm thông tin mở rộng

Báo lỗi cân bằng

Nếu bạn nhận ra phương trình này chưa được cân bằng chính xác. Hãy click vào nút bên dưới để thông báo cho chúng mình biết nhé

Click vào đây để báo lỗi

Xác nhận nội dung

Hãy giúp Phương Trình Hóa Học chọn lọc những nội dung tốt bạn nhé!

Advertisement
Advertisement

Phương trình sản xuất ra TlOH (Thali(I) hidroxit)

(Thallous hydroxide; Thallium(I) hydroxide)

Xem tất cả phương trình tạo ra TlOH
Advertisement

Phương trình sử dụng TlNO3 (Thali(I) nitrat) là chất sản phẩm

(Thallium(I) nitrate; Thallous nitrate; Nitric acid thallium(I) salt; Thallium nitrate)

H2O + TlNO3 => NO3 + [Tl(H2O)] H2S + 2TlNO3 => 2HNO3 + Tl2S K2Cr2O7 + 2TlNO3 => 2KNO3 + Tl2Cr2O7 Xem tất cả phương trình tạo ra TlNO3

Khám Phá Tin Tức Thú Vị Chỉ 5% Người Biết

Cập Nhật 2021-06-24 09:22:07pm


Xem Phương Trình Hóa Học Ở Các Ngôn Ngữ Khác

Arabic (قاموس المعادلات الكيميائية) Bulgarian (речник на химичните уравнения) Chinese (Simplified) (化学方程式字典) Chinese (Traditional) (化學方程式字典) Croatian (rječnik kemijskih jednadžbi) Czech (slovník chemických rovnic) Danish (kemisk ligningsordbog) Dutch (woordenboek voor chemische vergelijkingen) Finnish (kemiallisten yhtälöiden sanakirja) French (dictionnaire d'équations chimiques) German (Wörterbuch für chemische Gleichungen) Greek (λεξικό χημικής εξίσωσης) Hindi (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Italian (dizionario delle equazioni chimiche) Japanese (化学反応式辞書) Korean (화학 방정식 사전) Norwegian (kjemisk ligningsordbok) Polish (Słownik równań chemicznych) Portuguese (dicionário de equação química) Romanian (dicționar de ecuații chimice)
Advertisement
Russian (словарь химических уравнений) Spanish (diccionario de ecuaciones químicas) Swedish (kemisk ekvationsordbok) Catalan (diccionari d’equacions químiques) Filipino (kemikal na equation ng kemikal) Hebrew (מילון משוואה כימית) Indonesian (kamus persamaan kimia) Latvian (ķīmisko vienādojumu vārdnīca) Lithuanian (cheminių lygčių žodynas) Serbian (речник хемијских једначина) Slovak (slovník chemických rovníc) Slovenian (slovar kemijske enačbe) Ukrainian (словник хімічних рівнянь) Albanian (fjalor i ekuacionit kimik) Estonian (keemiliste võrrandite sõnastik) Galician (dicionario de ecuacións químicas) Hungarian (kémiai egyenlet szótár) Maltese (dizzjunarju tal-ekwazzjoni kimika) Thai (พจนานุกรมสมการเคมี) Turkish (kimyasal denklem sözlüğü)
Advertisement
Persian (فرهنگ معادلات شیمیایی) Afrikaans (chemiese vergelyking woordeboek) Malay (kamus persamaan kimia) Swahili (kamusi ya equation ya kemikali) Irish (foclóir cothromóid cheimiceach) Welsh (geiriadur hafaliad cemegol) Belarusian (слоўнік хімічных ураўненняў) Icelandic (efnajöfnuorðabók) Macedonian (речник за хемиска равенка) Yiddish (כעמיש יקווייזשאַן ווערטערבוך) Armenian (քիմիական հավասարության բառարան) Azerbaijani (kimyəvi tənlik lüğəti) Basque (ekuazio kimikoen hiztegia) Georgian (ქიმიური განტოლების ლექსიკონი) Haitian Creole (diksyonè ekwasyon chimik) Urdu (کیمیائی مساوات کی لغت) Bengali (রাসায়নিক সমীকরণ অভিধান) Bosnian (rječnik hemijskih jednadžbi) Cebuano (kemikal nga equation nga diksyonaryo) Esperanto (vortaro pri kemia ekvacio) Gujarati (રાસાયણિક સમીકરણ શબ્દકોશ) Hausa (kamus din lissafi na sinadarai) Hmong (tshuaj lom neeg txhais lus) Igbo (chemical dictionary ọkọwa okwu) Javanese (kamus persamaan kimia) Kannada (ರಾಸಾಯನಿಕ ಸಮೀಕರಣ ನಿಘಂಟು) Khmer (វចនានុក្រមសមីការគីមី) Lao (ວັດຈະນານຸກົມສົມຜົນທາງເຄມີ) Latin (equation eget dictionary) Maori (papakupu whārite matū) Marathi (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Mongolian (химийн тэгшитгэлийн толь бичиг) Nepali (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Punjabi (ਰਸਾਇਣਕ ਸਮੀਕਰਨ ਕੋਸ਼) Somali (qaamuuska isle'eg kiimikada) Tamil (வேதியியல் சமன்பாடு அகராதி) Telugu (రసాయన సమీకరణ నిఘంటువు) Yoruba (iwe itumọ idogba kemikali) Zulu (isichazamazwi se-chemical equation) Myanmar (Burmese) (ဓာတုညီမျှခြင်းအဘိဓါန်) Chichewa (mankhwala equation dikishonale) Kazakh (химиялық теңдеу сөздігі) Malagasy (rakibolana fitoviana simika) Malayalam (rakibolana fitoviana simika) Sinhala (රසායනික සමීකරණ ශබ්ද කෝෂය) Sesotho (lik'hemik'hale ea equation ea lik'hemik'hale) Sudanese (kamus persamaan kimia) Tajik (луғати муодилаи химиявӣ) Uzbek (kimyoviy tenglama lug'ati) Amharic (የኬሚካል እኩልታ መዝገበ-ቃላት) Corsican (dizziunariu d'equazioni chimichi) Hawaiian (puke wehewehe ʻōlelo kūmole) Kurdish (Kurmanji) (ferhenga hevkêşeya kîmyewî) Kyrgyz (химиялык теңдемелер сөздүгү) Luxembourgish (chemesche Gleichwörterbuch) Pashto (د کيمياوي معادلې قاموس) Samoan (vailaʻau faʻasino igoa) Scottish Gaelic (faclair co-aontar ceimigeach) Shona (kemikari equation duramazwi) Sindhi (ڪيميائي مساوات ڊڪشنري) Frisian (gemysk fergeliking wurdboek) Xhosa (imichiza equation dictionary)

Doanh thu từ quảng cáo giúp chúng mình duy trì nội dung chất lượng cho website - vì sao chúng mình phải đặt quảng cáo ? :D

  Cách tắt chặn quảng cáo  

Tôi không muốn hỗ trợ Từ Điển (Đóng) - :(