Advertisement

Hãy nhập vào chất tham gia hoặc/và chất sản phẩm để bắt đầu tìm kiếm

Nhóm Học Facebook Học Online 1 kèm 1
Lưu ý: mỗi chất cách nhau 1 khoảng trắng, ví dụ: H2 O2 SỰ THẬT PHÍA SAU Du học ngành IT ở Úc ??? 1
Click để nhận Học Bổng Be Ready Education lên tới 12.000.000 VND

H2O2 + NaOH + CoCl2.6H2O = H2O + NaCl + Co(OH)3 | Cân Bằng Phương Trình Hóa Học

oxi già + natri hidroxit + Coban(II) clorua hexahidrat = nước + Natri Clorua + Coban(III) hidroxit | Nhiệt độ t0

Những Điều Thú Vị Chỉ 5% Người Biết

Advertisement
Advertisement



H2O2 + 4NaOH + 2CoCl2.6H2O12H2O + 4NaCl + 2Co(OH)3
oxi già natri hidroxit Coban(II) clorua hexahidrat nước Natri Clorua Coban(III) hidroxit
Hydro peroxide Sodium hydroxide natri clorua
(lỏng) (dd) (rắn) (rắn) (kt)
(không màu) (không màu) (trắng) (đen)
Bazơ Muối
34 40 0 18 58 110
1 4 2 12 4 2 Hệ số
Nguyên - Phân tử khối (g/mol)
Số mol
Khối lượng (g)

Xin hãy kéo xuống dưới để xem và thực hành các câu hỏi trắc nghiệm liên quan

☟☟☟

Điều kiện phản ứng

Nhiệt độ: t0

Cách thực hiện phản ứng

Cho CoCl2 tác dụng với H2O2 trong môi trường kiềm.

Hiện tượng nhận biết

Có hiện tượng kết tủa đen.

Advertisement

Phương Trình Điều Chế Từ H2O2 Ra H2O

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ H2O2 (oxi già) ra H2O (nước)

Xem tất cả phương trình điều chế từ H2O2 (oxi già) ra H2O (nước)

Phương Trình Điều Chế Từ H2O2 Ra NaCl

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ H2O2 (oxi già) ra NaCl (Natri Clorua)

Xem tất cả phương trình điều chế từ H2O2 (oxi già) ra NaCl (Natri Clorua)

Phương Trình Điều Chế Từ H2O2 Ra Co(OH)3

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ H2O2 (oxi già) ra Co(OH)3 (Coban(III) hidroxit)

Xem tất cả phương trình điều chế từ H2O2 (oxi già) ra Co(OH)3 (Coban(III) hidroxit)

Phương Trình Điều Chế Từ NaOH Ra H2O

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ NaOH (natri hidroxit) ra H2O (nước)

Xem tất cả phương trình điều chế từ NaOH (natri hidroxit) ra H2O (nước)

Phương Trình Điều Chế Từ NaOH Ra NaCl

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ NaOH (natri hidroxit) ra NaCl (Natri Clorua)

Xem tất cả phương trình điều chế từ NaOH (natri hidroxit) ra NaCl (Natri Clorua)

Phương Trình Điều Chế Từ NaOH Ra Co(OH)3

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ NaOH (natri hidroxit) ra Co(OH)3 (Coban(III) hidroxit)

Xem tất cả phương trình điều chế từ NaOH (natri hidroxit) ra Co(OH)3 (Coban(III) hidroxit)

Phương Trình Điều Chế Từ CoCl2.6H2O Ra H2O

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ CoCl2.6H2O (Coban(II) clorua hexahidrat) ra H2O (nước)

Xem tất cả phương trình điều chế từ CoCl2.6H2O (Coban(II) clorua hexahidrat) ra H2O (nước)

Phương Trình Điều Chế Từ CoCl2.6H2O Ra NaCl

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ CoCl2.6H2O (Coban(II) clorua hexahidrat) ra NaCl (Natri Clorua)

Xem tất cả phương trình điều chế từ CoCl2.6H2O (Coban(II) clorua hexahidrat) ra NaCl (Natri Clorua)

Phương Trình Điều Chế Từ CoCl2.6H2O Ra Co(OH)3

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ CoCl2.6H2O (Coban(II) clorua hexahidrat) ra Co(OH)3 (Coban(III) hidroxit)

Xem tất cả phương trình điều chế từ CoCl2.6H2O (Coban(II) clorua hexahidrat) ra Co(OH)3 (Coban(III) hidroxit)

Phương trình hóa học vô cơ

Xem tất cả Phương trình hóa học vô cơ


Đóng góp nội dung

Từ Điển Phương Trình đã xây dựng một công cụ tìm kiếm mở rộng kết hợp với Google Vietnam

Click vào đây để tìm kiếm thông tin mở rộng

Báo lỗi cân bằng

Nếu bạn nhận ra phương trình này chưa được cân bằng chính xác. Hãy click vào nút bên dưới để thông báo cho chúng mình biết nhé

Click vào đây để báo lỗi

Xác nhận nội dung

Hãy giúp Phương Trình Hóa Học chọn lọc những nội dung tốt bạn nhé!

Advertisement
Advertisement
Advertisement

Phương trình sản xuất ra CoCl2.6H2O (Coban(II) clorua hexahidrat)

(Cobalt(II) chloride hexahydrate; Cobalt(II) dichloride 6hydrate)

Xem tất cả phương trình tạo ra CoCl2.6H2O
Advertisement

Phương trình sử dụng NaCl (Natri Clorua) là chất sản phẩm

(sodium chloride)

2H2O + 2NaCl => Cl2 + H2 + 2NaOH AgNO3 + NaCl => AgCl + NaNO3 2NaCl => Cl2 + 2Na Xem tất cả phương trình tạo ra NaCl

Phương trình sử dụng Co(OH)3 (Coban(III) hidroxit) là chất sản phẩm

(Cobalt(III) trihydroxide)

Xem tất cả phương trình tạo ra Co(OH)3

Xem Phương Trình Hóa Học Ở Các Ngôn Ngữ Khác

Arabic (قاموس المعادلات الكيميائية) Bulgarian (речник на химичните уравнения) Chinese (Simplified) (化学方程式字典) Chinese (Traditional) (化學方程式字典) Croatian (rječnik kemijskih jednadžbi) Czech (slovník chemických rovnic) Danish (kemisk ligningsordbog) Dutch (woordenboek voor chemische vergelijkingen) Finnish (kemiallisten yhtälöiden sanakirja) French (dictionnaire d'équations chimiques) German (Wörterbuch für chemische Gleichungen) Greek (λεξικό χημικής εξίσωσης) Hindi (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Italian (dizionario delle equazioni chimiche) Japanese (化学反応式辞書) Korean (화학 방정식 사전) Norwegian (kjemisk ligningsordbok) Polish (Słownik równań chemicznych) Portuguese (dicionário de equação química) Romanian (dicționar de ecuații chimice)
Advertisement
Russian (словарь химических уравнений) Spanish (diccionario de ecuaciones químicas) Swedish (kemisk ekvationsordbok) Catalan (diccionari d’equacions químiques) Filipino (kemikal na equation ng kemikal) Hebrew (מילון משוואה כימית) Indonesian (kamus persamaan kimia) Latvian (ķīmisko vienādojumu vārdnīca) Lithuanian (cheminių lygčių žodynas) Serbian (речник хемијских једначина) Slovak (slovník chemických rovníc) Slovenian (slovar kemijske enačbe) Ukrainian (словник хімічних рівнянь) Albanian (fjalor i ekuacionit kimik) Estonian (keemiliste võrrandite sõnastik) Galician (dicionario de ecuacións químicas) Hungarian (kémiai egyenlet szótár) Maltese (dizzjunarju tal-ekwazzjoni kimika) Thai (พจนานุกรมสมการเคมี) Turkish (kimyasal denklem sözlüğü)
Advertisement
Persian (فرهنگ معادلات شیمیایی) Afrikaans (chemiese vergelyking woordeboek) Malay (kamus persamaan kimia) Swahili (kamusi ya equation ya kemikali) Irish (foclóir cothromóid cheimiceach) Welsh (geiriadur hafaliad cemegol) Belarusian (слоўнік хімічных ураўненняў) Icelandic (efnajöfnuorðabók) Macedonian (речник за хемиска равенка) Yiddish (כעמיש יקווייזשאַן ווערטערבוך) Armenian (քիմիական հավասարության բառարան) Azerbaijani (kimyəvi tənlik lüğəti) Basque (ekuazio kimikoen hiztegia) Georgian (ქიმიური განტოლების ლექსიკონი) Haitian Creole (diksyonè ekwasyon chimik) Urdu (کیمیائی مساوات کی لغت) Bengali (রাসায়নিক সমীকরণ অভিধান) Bosnian (rječnik hemijskih jednadžbi) Cebuano (kemikal nga equation nga diksyonaryo) Esperanto (vortaro pri kemia ekvacio) Gujarati (રાસાયણિક સમીકરણ શબ્દકોશ) Hausa (kamus din lissafi na sinadarai) Hmong (tshuaj lom neeg txhais lus) Igbo (chemical dictionary ọkọwa okwu) Javanese (kamus persamaan kimia) Kannada (ರಾಸಾಯನಿಕ ಸಮೀಕರಣ ನಿಘಂಟು) Khmer (វចនានុក្រមសមីការគីមី) Lao (ວັດຈະນານຸກົມສົມຜົນທາງເຄມີ) Latin (equation eget dictionary) Maori (papakupu whārite matū) Marathi (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Mongolian (химийн тэгшитгэлийн толь бичиг) Nepali (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Punjabi (ਰਸਾਇਣਕ ਸਮੀਕਰਨ ਕੋਸ਼) Somali (qaamuuska isle'eg kiimikada) Tamil (வேதியியல் சமன்பாடு அகராதி) Telugu (రసాయన సమీకరణ నిఘంటువు) Yoruba (iwe itumọ idogba kemikali) Zulu (isichazamazwi se-chemical equation) Myanmar (Burmese) (ဓာတုညီမျှခြင်းအဘိဓါန်) Chichewa (mankhwala equation dikishonale) Kazakh (химиялық теңдеу сөздігі) Malagasy (rakibolana fitoviana simika) Malayalam (rakibolana fitoviana simika) Sinhala (රසායනික සමීකරණ ශබ්ද කෝෂය) Sesotho (lik'hemik'hale ea equation ea lik'hemik'hale) Sudanese (kamus persamaan kimia) Tajik (луғати муодилаи химиявӣ) Uzbek (kimyoviy tenglama lug'ati) Amharic (የኬሚካል እኩልታ መዝገበ-ቃላት) Corsican (dizziunariu d'equazioni chimichi) Hawaiian (puke wehewehe ʻōlelo kūmole) Kurdish (Kurmanji) (ferhenga hevkêşeya kîmyewî) Kyrgyz (химиялык теңдемелер сөздүгү) Luxembourgish (chemesche Gleichwörterbuch) Pashto (د کيمياوي معادلې قاموس) Samoan (vailaʻau faʻasino igoa) Scottish Gaelic (faclair co-aontar ceimigeach) Shona (kemikari equation duramazwi) Sindhi (ڪيميائي مساوات ڊڪشنري) Frisian (gemysk fergeliking wurdboek) Xhosa (imichiza equation dictionary)

Doanh thu từ quảng cáo giúp chúng mình duy trì nội dung chất lượng cho website - vì sao chúng mình phải đặt quảng cáo ? :D

  Cách tắt chặn quảng cáo  

Tôi không muốn hỗ trợ Từ Điển (Đóng) - :(