Advertisement
Sử dụng Từ Điển trọn đời mà Không Cần Phải Xem Quảng Cáo cùng cơ hội nhận quà tăng Tìm Hiểu Ngay
Hỏi Đáp Online 3

CO2 + K[Al(OH)4] = Al(OH)3 + KHCO3 | Cân Bằng Phương Trình Hóa Học

Cacbon dioxit + Potasium tetrahydroxyaluminate(III) = Nhôm hiroxit + Kali hidro cacbonat |

Đang tìm kiếm phương trình bạn yêu cầu...

Những Điều Thú Vị Chỉ 5% Người Biết

Advertisement



CO2 + K[Al(OH)4]Al(OH)3 + KHCO3
Cacbon dioxit Potasium tetrahydroxyaluminate(III) Nhôm hiroxit Kali hidro cacbonat
(khí) (rắn) (kt) (rắn)
(không màu) (không màu) (keo trắng) (trắng)
Bazơ Muối
44 134 78 100
1 1 1 1 Hệ số
Nguyên - Phân tử khối (g/mol)
Số mol
Khối lượng (g)

Xin hãy kéo xuống dưới để xem và thực hành các câu hỏi trắc nghiệm liên quan

☟☟☟

Điều kiện phản ứng

Không có

Cách thực hiện phản ứng

cho K[Al(OH)4] phản ứng với CO2

Hiện tượng nhận biết

có hiện tượng kết tủa keo trắng.

Advertisement

Phương Trình Điều Chế Từ CO2 Ra Al(OH)3

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ CO2 (Cacbon dioxit) ra Al(OH)3 (Nhôm hiroxit)

Xem tất cả phương trình điều chế từ CO2 (Cacbon dioxit) ra Al(OH)3 (Nhôm hiroxit)

Phương Trình Điều Chế Từ CO2 Ra KHCO3

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ CO2 (Cacbon dioxit) ra KHCO3 (Kali hidro cacbonat)

Xem tất cả phương trình điều chế từ CO2 (Cacbon dioxit) ra KHCO3 (Kali hidro cacbonat)

Phương Trình Điều Chế Từ K[Al(OH)4] Ra Al(OH)3

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ K[Al(OH)4] (Potasium tetrahydroxyaluminate(III)) ra Al(OH)3 (Nhôm hiroxit)

Xem tất cả phương trình điều chế từ K[Al(OH)4] (Potasium tetrahydroxyaluminate(III)) ra Al(OH)3 (Nhôm hiroxit)

Phương Trình Điều Chế Từ K[Al(OH)4] Ra KHCO3

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ K[Al(OH)4] (Potasium tetrahydroxyaluminate(III)) ra KHCO3 (Kali hidro cacbonat)

Xem tất cả phương trình điều chế từ K[Al(OH)4] (Potasium tetrahydroxyaluminate(III)) ra KHCO3 (Kali hidro cacbonat)

Đóng góp nội dung

Từ Điển Phương Trình đã xây dựng một công cụ tìm kiếm mở rộng kết hợp với Google Vietnam

Click vào đây để tìm kiếm thông tin mở rộng

Báo lỗi cân bằng

Nếu bạn nhận ra phương trình này chưa được cân bằng chính xác. Hãy click vào nút bên dưới để thông báo cho chúng mình biết nhé

Click vào đây để báo lỗi

Chuỗi Phương Trình Hóa Học Liên Quan

Chuỗi phản ứng vô cơ

Oxi hóa kim loại nhôm trong không khí thu được sản phẩm màu trắng là Al2O

Sau đó, cho oxit nhôm tác dụng với axit HNO3 sản phẩm thu được là muối nhôm nitrat Al(NO3)3 .

Dẫn luồng NH3  qua muối Al(NO3)3 thu được sản phẩm kết tủa keo trắng Al(OH)3

Cho Al(OH)3 tác dụng với bazo NaOH sản phẩm tạo thành là Na[Al(OH)4]

Cho K[Al(OH)4] tác dụng với CO2 thu được sản phẩm kết tủa Al(OH)3

Nhiệt phân Al(OH)3 sản phẩm tạo thành là Al2O3 và H2O

Dẫn Al2O3 qua dung dịch NaOH thu được sản phẩm Na[Al(OH)4]

Cho K[Al(OH)4] tác dụng với dung dịch axit H2SO4 sản phẩm tạo thành gồm Al2(SO4)3, K2SO4  và H2O

Cho Al2(SO4)3 tác dụng với K2SO4 và H2O taọ thành sản phẩm KAl(SO4)2.12H2O

 

Phương trình liên quan

9 phương trình phản ứng hóa học liên quan tới chuỗi này.

Hiển thị tối đa 3 phương trình

Vui lòng click "xem chi tiết" để thấy toàn bộ




Advertisement

Xác nhận nội dung

Hãy giúp Phương Trình Hóa Học chọn lọc những nội dung tốt bạn nhé!

Ezydict.com - Từ Điển Tiếng Anh


finder nghĩa là gì? preserve nghĩa là gì?
Advertisement
Advertisement

Phương trình sản xuất ra K[Al(OH)4] (Potasium tetrahydroxyaluminate(III))

(Potasium tetrahydroxyaluminate(III))

Al(OH)3 + KOH => K[Al(OH)4] Xem tất cả phương trình tạo ra K[Al(OH)4]
Advertisement

Phương trình sử dụng Al(OH)3 (Nhôm hiroxit) là chất sản phẩm

(aluminium hydroxide)

2Al(OH)3 => Al2O3 + 3H2O Al(OH)3 + 3HCl => AlCl3 + 3H2O Al(OH)3 + NaOH => 2H2O + NaAlO2 Xem tất cả phương trình tạo ra Al(OH)3

Phương trình sử dụng KHCO3 (Kali hidro cacbonat) là chất sản phẩm

(potassium hydrogencarbonate)

KHSO4 + KHCO3 => H2O + K2SO4 + CO2 CH3COOH + KHCO3 => H2O + CO2 + CH3COOK 2KHCO3 => H2O + K2CO3 + CO2 Xem tất cả phương trình tạo ra KHCO3

Xem Phương Trình Hóa Học Ở Các Ngôn Ngữ Khác

Arabic (قاموس المعادلات الكيميائية) Bulgarian (речник на химичните уравнения) Chinese (Simplified) (化学方程式字典) Chinese (Traditional) (化學方程式字典) Croatian (rječnik kemijskih jednadžbi) Czech (slovník chemických rovnic) Danish (kemisk ligningsordbog) Dutch (woordenboek voor chemische vergelijkingen) Finnish (kemiallisten yhtälöiden sanakirja) French (dictionnaire d'équations chimiques) German (Wörterbuch für chemische Gleichungen) Greek (λεξικό χημικής εξίσωσης) Hindi (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Italian (dizionario delle equazioni chimiche) Japanese (化学反応式辞書) Korean (화학 방정식 사전) Norwegian (kjemisk ligningsordbok) Polish (Słownik równań chemicznych) Portuguese (dicionário de equação química) Romanian (dicționar de ecuații chimice)
Advertisement
Russian (словарь химических уравнений) Spanish (diccionario de ecuaciones químicas) Swedish (kemisk ekvationsordbok) Catalan (diccionari d’equacions químiques) Filipino (kemikal na equation ng kemikal) Hebrew (מילון משוואה כימית) Indonesian (kamus persamaan kimia) Latvian (ķīmisko vienādojumu vārdnīca) Lithuanian (cheminių lygčių žodynas) Serbian (речник хемијских једначина) Slovak (slovník chemických rovníc) Slovenian (slovar kemijske enačbe) Ukrainian (словник хімічних рівнянь) Albanian (fjalor i ekuacionit kimik) Estonian (keemiliste võrrandite sõnastik) Galician (dicionario de ecuacións químicas) Hungarian (kémiai egyenlet szótár) Maltese (dizzjunarju tal-ekwazzjoni kimika) Thai (พจนานุกรมสมการเคมี) Turkish (kimyasal denklem sözlüğü)
Advertisement
Persian (فرهنگ معادلات شیمیایی) Afrikaans (chemiese vergelyking woordeboek) Malay (kamus persamaan kimia) Swahili (kamusi ya equation ya kemikali) Irish (foclóir cothromóid cheimiceach) Welsh (geiriadur hafaliad cemegol) Belarusian (слоўнік хімічных ураўненняў) Icelandic (efnajöfnuorðabók) Macedonian (речник за хемиска равенка) Yiddish (כעמיש יקווייזשאַן ווערטערבוך) Armenian (քիմիական հավասարության բառարան) Azerbaijani (kimyəvi tənlik lüğəti) Basque (ekuazio kimikoen hiztegia) Georgian (ქიმიური განტოლების ლექსიკონი) Haitian Creole (diksyonè ekwasyon chimik) Urdu (کیمیائی مساوات کی لغت) Bengali (রাসায়নিক সমীকরণ অভিধান) Bosnian (rječnik hemijskih jednadžbi) Cebuano (kemikal nga equation nga diksyonaryo) Esperanto (vortaro pri kemia ekvacio) Gujarati (રાસાયણિક સમીકરણ શબ્દકોશ) Hausa (kamus din lissafi na sinadarai) Hmong (tshuaj lom neeg txhais lus) Igbo (chemical dictionary ọkọwa okwu) Javanese (kamus persamaan kimia) Kannada (ರಾಸಾಯನಿಕ ಸಮೀಕರಣ ನಿಘಂಟು) Khmer (វចនានុក្រមសមីការគីមី) Lao (ວັດຈະນານຸກົມສົມຜົນທາງເຄມີ) Latin (equation eget dictionary) Maori (papakupu whārite matū) Marathi (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Mongolian (химийн тэгшитгэлийн толь бичиг) Nepali (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Punjabi (ਰਸਾਇਣਕ ਸਮੀਕਰਨ ਕੋਸ਼) Somali (qaamuuska isle'eg kiimikada) Tamil (வேதியியல் சமன்பாடு அகராதி) Telugu (రసాయన సమీకరణ నిఘంటువు) Yoruba (iwe itumọ idogba kemikali) Zulu (isichazamazwi se-chemical equation) Myanmar (Burmese) (ဓာတုညီမျှခြင်းအဘိဓါန်) Chichewa (mankhwala equation dikishonale) Kazakh (химиялық теңдеу сөздігі) Malagasy (rakibolana fitoviana simika) Malayalam (rakibolana fitoviana simika) Sinhala (රසායනික සමීකරණ ශබ්ද කෝෂය) Sesotho (lik'hemik'hale ea equation ea lik'hemik'hale) Sudanese (kamus persamaan kimia) Tajik (луғати муодилаи химиявӣ) Uzbek (kimyoviy tenglama lug'ati) Amharic (የኬሚካል እኩልታ መዝገበ-ቃላት) Corsican (dizziunariu d'equazioni chimichi) Hawaiian (puke wehewehe ʻōlelo kūmole) Kurdish (Kurmanji) (ferhenga hevkêşeya kîmyewî) Kyrgyz (химиялык теңдемелер сөздүгү) Luxembourgish (chemesche Gleichwörterbuch) Pashto (د کيمياوي معادلې قاموس) Samoan (vailaʻau faʻasino igoa) Scottish Gaelic (faclair co-aontar ceimigeach) Shona (kemikari equation duramazwi) Sindhi (ڪيميائي مساوات ڊڪشنري) Frisian (gemysk fergeliking wurdboek) Xhosa (imichiza equation dictionary)

Doanh thu từ quảng cáo giúp chúng mình duy trì nội dung chất lượng cho website - vì sao chúng mình phải đặt quảng cáo ? :D

  Cách tắt chặn quảng cáo  

Tôi không muốn hỗ trợ Từ Điển (Đóng) - :(