Advertisement

Hãy nhập vào chất tham gia hoặc/và chất sản phẩm để bắt đầu tìm kiếm

Nhóm Học Facebook Học Online 1 kèm 1
Lưu ý: mỗi chất cách nhau 1 khoảng trắng, ví dụ: H2 O2 ĐỪNG DU HỌC ÚC, nếu bạn chưa biết những điều này? 1
Click để nhận Học Bổng Be Ready Education lên tới 12.000.000 VND

NaOH + C6H5COOCH3 = CH3OH + C6H5COONa | Cân Bằng Phương Trình Hóa Học

natri hidroxit + Metyl benzoat = metanol + Natri benzoat |

Những Điều Thú Vị Chỉ 5% Người Biết

Advertisement
Advertisement



NaOH + C6H5COOCH3CH3OH + C6H5COONa
natri hidroxit Metyl benzoat metanol Natri benzoat
Sodium hydroxide
(lỏng) (rắn) (lỏng) (rắn)
(không màu) (trắng) (không màu) (trắng)
Bazơ
40 136 32 144
1 1 1 1 Hệ số
Nguyên - Phân tử khối (g/mol)
Số mol
Khối lượng (g)

Xin hãy kéo xuống dưới để xem và thực hành các câu hỏi trắc nghiệm liên quan

☟☟☟

Điều kiện phản ứng

Không có

Hiện tượng nhận biết

Phương trình không có hiện tượng nhận biết đặc biệt.

Trong trường hợp này, bạn chỉ thường phải quan sát chất sản phẩm CH3OH (metanol) (trạng thái: lỏng) (màu sắc: không màu), C6H5COONa (Natri benzoat) (trạng thái: rắn) (màu sắc: trắng), được sinh ra

Hoặc bạn phải quan sát chất tham gia NaOH (natri hidroxit) (trạng thái: lỏng) (màu sắc: không màu), C6H5COOCH3 (Metyl benzoat) (trạng thái: rắn) (màu sắc: trắng), biến mất.

Advertisement

Phương Trình Điều Chế Từ NaOH Ra CH3OH

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ NaOH (natri hidroxit) ra CH3OH (metanol)

Xem tất cả phương trình điều chế từ NaOH (natri hidroxit) ra CH3OH (metanol)

Phương Trình Điều Chế Từ NaOH Ra C6H5COONa

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ NaOH (natri hidroxit) ra C6H5COONa (Natri benzoat)

Xem tất cả phương trình điều chế từ NaOH (natri hidroxit) ra C6H5COONa (Natri benzoat)

Phương Trình Điều Chế Từ C6H5COOCH3 Ra CH3OH

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ C6H5COOCH3 (Metyl benzoat) ra CH3OH (metanol)

Xem tất cả phương trình điều chế từ C6H5COOCH3 (Metyl benzoat) ra CH3OH (metanol)

Phương Trình Điều Chế Từ C6H5COOCH3 Ra C6H5COONa

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ C6H5COOCH3 (Metyl benzoat) ra C6H5COONa (Natri benzoat)

Xem tất cả phương trình điều chế từ C6H5COOCH3 (Metyl benzoat) ra C6H5COONa (Natri benzoat)

Phương trình hóa học vô cơ

Xem tất cả Phương trình hóa học vô cơ


Câu hỏi minh họa

Click để xem tất cả câu hỏi có liên quan tới phương trình NaOH + C6H5COOCH3 => CH3OH + C6H5COONa

Câu 1. Phản ứng thủy phân

Chất nào sau đây không có phản ứng thủy phân?


A. Glucozơ
B. Chất béo
C. Saccarozơ
D. Xenlulozơ

Xem đáp án câu 1

Câu 2. Bài toán liên quan tới phản ứng xà phòng hóa este

Cho 27,2 g hỗn hợp gồm phenyl axetat và metyl benzoat (có tỷ lệ mol là 1:1) tác dụng với 800 ml dd NaOH 0,5M thu được dd X. Cô cạn dd X thì khối lượng chất rắn thu được là (C=12, H=1, O=16, Na=23)


A. 36,4
B. 40,7
C. 38,2
D. 33,2

Xem đáp án câu 2

Đóng góp nội dung

Từ Điển Phương Trình đã xây dựng một công cụ tìm kiếm mở rộng kết hợp với Google Vietnam

Click vào đây để tìm kiếm thông tin mở rộng

Báo lỗi cân bằng

Nếu bạn nhận ra phương trình này chưa được cân bằng chính xác. Hãy click vào nút bên dưới để thông báo cho chúng mình biết nhé

Click vào đây để báo lỗi

Xác nhận nội dung

Hãy giúp Phương Trình Hóa Học chọn lọc những nội dung tốt bạn nhé!

Advertisement
Advertisement

Phương trình sản xuất ra C6H5COOCH3 (Metyl benzoat)

(Benzoic acid methyl; Oxidate LE; Oil of Niobe; Niobe oil; Essence of Niobe; Methyl benzoate; Benzoic acid methyl ester; Benzenecarboxylic acid methyl ester; Benzenecarboxylic acid methyl)

C6H5COOH => C6H5COOCH3 C6H5COCH3 + CH3COOOH => CH3COOH + C6H5COOCH3 Xem tất cả phương trình tạo ra C6H5COOCH3
Advertisement

Phương trình sử dụng C6H5COONa (Natri benzoat) là chất sản phẩm

(Sodium benzoate; Benzoic acid sodium; Sobenate; Antimol; Benzoic acid sodium salt)

NaOH + C6H5COONa => C6H6 + Na2CO3 Xem tất cả phương trình tạo ra C6H5COONa

Xem Phương Trình Hóa Học Ở Các Ngôn Ngữ Khác

Arabic (قاموس المعادلات الكيميائية) Bulgarian (речник на химичните уравнения) Chinese (Simplified) (化学方程式字典) Chinese (Traditional) (化學方程式字典) Croatian (rječnik kemijskih jednadžbi) Czech (slovník chemických rovnic) Danish (kemisk ligningsordbog) Dutch (woordenboek voor chemische vergelijkingen) Finnish (kemiallisten yhtälöiden sanakirja) French (dictionnaire d'équations chimiques) German (Wörterbuch für chemische Gleichungen) Greek (λεξικό χημικής εξίσωσης) Hindi (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Italian (dizionario delle equazioni chimiche) Japanese (化学反応式辞書) Korean (화학 방정식 사전) Norwegian (kjemisk ligningsordbok) Polish (Słownik równań chemicznych) Portuguese (dicionário de equação química) Romanian (dicționar de ecuații chimice)
Advertisement
Russian (словарь химических уравнений) Spanish (diccionario de ecuaciones químicas) Swedish (kemisk ekvationsordbok) Catalan (diccionari d’equacions químiques) Filipino (kemikal na equation ng kemikal) Hebrew (מילון משוואה כימית) Indonesian (kamus persamaan kimia) Latvian (ķīmisko vienādojumu vārdnīca) Lithuanian (cheminių lygčių žodynas) Serbian (речник хемијских једначина) Slovak (slovník chemických rovníc) Slovenian (slovar kemijske enačbe) Ukrainian (словник хімічних рівнянь) Albanian (fjalor i ekuacionit kimik) Estonian (keemiliste võrrandite sõnastik) Galician (dicionario de ecuacións químicas) Hungarian (kémiai egyenlet szótár) Maltese (dizzjunarju tal-ekwazzjoni kimika) Thai (พจนานุกรมสมการเคมี) Turkish (kimyasal denklem sözlüğü)
Advertisement
Persian (فرهنگ معادلات شیمیایی) Afrikaans (chemiese vergelyking woordeboek) Malay (kamus persamaan kimia) Swahili (kamusi ya equation ya kemikali) Irish (foclóir cothromóid cheimiceach) Welsh (geiriadur hafaliad cemegol) Belarusian (слоўнік хімічных ураўненняў) Icelandic (efnajöfnuorðabók) Macedonian (речник за хемиска равенка) Yiddish (כעמיש יקווייזשאַן ווערטערבוך) Armenian (քիմիական հավասարության բառարան) Azerbaijani (kimyəvi tənlik lüğəti) Basque (ekuazio kimikoen hiztegia) Georgian (ქიმიური განტოლების ლექსიკონი) Haitian Creole (diksyonè ekwasyon chimik) Urdu (کیمیائی مساوات کی لغت) Bengali (রাসায়নিক সমীকরণ অভিধান) Bosnian (rječnik hemijskih jednadžbi) Cebuano (kemikal nga equation nga diksyonaryo) Esperanto (vortaro pri kemia ekvacio) Gujarati (રાસાયણિક સમીકરણ શબ્દકોશ) Hausa (kamus din lissafi na sinadarai) Hmong (tshuaj lom neeg txhais lus) Igbo (chemical dictionary ọkọwa okwu) Javanese (kamus persamaan kimia) Kannada (ರಾಸಾಯನಿಕ ಸಮೀಕರಣ ನಿಘಂಟು) Khmer (វចនានុក្រមសមីការគីមី) Lao (ວັດຈະນານຸກົມສົມຜົນທາງເຄມີ) Latin (equation eget dictionary) Maori (papakupu whārite matū) Marathi (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Mongolian (химийн тэгшитгэлийн толь бичиг) Nepali (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Punjabi (ਰਸਾਇਣਕ ਸਮੀਕਰਨ ਕੋਸ਼) Somali (qaamuuska isle'eg kiimikada) Tamil (வேதியியல் சமன்பாடு அகராதி) Telugu (రసాయన సమీకరణ నిఘంటువు) Yoruba (iwe itumọ idogba kemikali) Zulu (isichazamazwi se-chemical equation) Myanmar (Burmese) (ဓာတုညီမျှခြင်းအဘိဓါန်) Chichewa (mankhwala equation dikishonale) Kazakh (химиялық теңдеу сөздігі) Malagasy (rakibolana fitoviana simika) Malayalam (rakibolana fitoviana simika) Sinhala (රසායනික සමීකරණ ශබ්ද කෝෂය) Sesotho (lik'hemik'hale ea equation ea lik'hemik'hale) Sudanese (kamus persamaan kimia) Tajik (луғати муодилаи химиявӣ) Uzbek (kimyoviy tenglama lug'ati) Amharic (የኬሚካል እኩልታ መዝገበ-ቃላት) Corsican (dizziunariu d'equazioni chimichi) Hawaiian (puke wehewehe ʻōlelo kūmole) Kurdish (Kurmanji) (ferhenga hevkêşeya kîmyewî) Kyrgyz (химиялык теңдемелер сөздүгү) Luxembourgish (chemesche Gleichwörterbuch) Pashto (د کيمياوي معادلې قاموس) Samoan (vailaʻau faʻasino igoa) Scottish Gaelic (faclair co-aontar ceimigeach) Shona (kemikari equation duramazwi) Sindhi (ڪيميائي مساوات ڊڪشنري) Frisian (gemysk fergeliking wurdboek) Xhosa (imichiza equation dictionary)

Doanh thu từ quảng cáo giúp chúng mình duy trì nội dung chất lượng cho website - vì sao chúng mình phải đặt quảng cáo ? :D

  Cách tắt chặn quảng cáo  

Tôi không muốn hỗ trợ Từ Điển (Đóng) - :(