Hỏi Đáp Online 5

CrCl3 + LiAlH4 = AlCl3 + H2 + CrCl2 + LiCl | Cân Bằng Phương Trình Hóa Học

Crom(III) clorua + Liti tetrahidroaluminat = Nhôm clorua + hidro + Crom(II) clorua + Liti clorua |

Đang tìm kiếm phương trình bạn yêu cầu...

Advertisement

Advertisement
Advertisement

Những Điều Thú Vị Chỉ 5% Người Biết


CrCl3 + LiAlH4AlCl3 + H2 + CrCl2 + LiCl
Crom(III) clorua Liti tetrahidroaluminat Nhôm clorua hidro Crom(II) clorua Liti clorua
(rắn) (rắn) (kt) (khí) (rắn) (rắn)
(trắng) (không màu)
Muối Muối Muối
158 38 133 2 123 42
1 1 1 1 1 1 Hệ số
Nguyên - Phân tử khối (g/mol)
Số mol
Khối lượng (g)

Xin hãy kéo xuống dưới để xem và thực hành các câu hỏi trắc nghiệm liên quan

☟☟☟

Điều kiện phản ứng

Không có

Hiện tượng nhận biết

có khí H2 thoát ra. Đồng thời xuất hiện kết tủa trắng.

Advertisement

Phương Trình Điều Chế Từ CrCl3 Ra AlCl3

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ CrCl3 (Crom(III) clorua) ra AlCl3 (Nhôm clorua)

Xem tất cả phương trình điều chế từ CrCl3 (Crom(III) clorua) ra AlCl3 (Nhôm clorua)

Phương Trình Điều Chế Từ CrCl3 Ra H2

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ CrCl3 (Crom(III) clorua) ra H2 (hidro)

Xem tất cả phương trình điều chế từ CrCl3 (Crom(III) clorua) ra H2 (hidro)

Phương Trình Điều Chế Từ CrCl3 Ra CrCl2

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ CrCl3 (Crom(III) clorua) ra CrCl2 (Crom(II) clorua)

Xem tất cả phương trình điều chế từ CrCl3 (Crom(III) clorua) ra CrCl2 (Crom(II) clorua)

Phương Trình Điều Chế Từ CrCl3 Ra LiCl

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ CrCl3 (Crom(III) clorua) ra LiCl (Liti clorua)

Xem tất cả phương trình điều chế từ CrCl3 (Crom(III) clorua) ra LiCl (Liti clorua)

Phương Trình Điều Chế Từ LiAlH4 Ra AlCl3

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ LiAlH4 (Liti tetrahidroaluminat) ra AlCl3 (Nhôm clorua)

Xem tất cả phương trình điều chế từ LiAlH4 (Liti tetrahidroaluminat) ra AlCl3 (Nhôm clorua)

Phương Trình Điều Chế Từ LiAlH4 Ra H2

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ LiAlH4 (Liti tetrahidroaluminat) ra H2 (hidro)

Xem tất cả phương trình điều chế từ LiAlH4 (Liti tetrahidroaluminat) ra H2 (hidro)

Phương Trình Điều Chế Từ LiAlH4 Ra CrCl2

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ LiAlH4 (Liti tetrahidroaluminat) ra CrCl2 (Crom(II) clorua)

Xem tất cả phương trình điều chế từ LiAlH4 (Liti tetrahidroaluminat) ra CrCl2 (Crom(II) clorua)

Phương Trình Điều Chế Từ LiAlH4 Ra LiCl

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ LiAlH4 (Liti tetrahidroaluminat) ra LiCl (Liti clorua)

Xem tất cả phương trình điều chế từ LiAlH4 (Liti tetrahidroaluminat) ra LiCl (Liti clorua)

Phản ứng oxi-hoá khử

Phản ứng oxi hóa khử thường liên quan đến việc chuyển giao điện tử (electron) giữa các đối tượng hóa học. Để hiểu được trọn vẹn phản ứng oxi hoá khử bạn cần hiểu Chất khử: chất khử là chất cho electron, nói cách khác, chất khử sẽ có số oxi hoá tăng sau khi phản ứng xảy ra. Trong định nghĩa của chương trình phổ thông, chất khử cũng được gọi là chất bị oxi hoá. Chất oxi hoá: ngược lại với chất khử, là chất nhận electron. Chất oxi hoá có số oxi hoá tăng sau phản ứng. Chất oxi hoá, trong định nghĩa của chương trình phổ thông còn được gọi là chất bị khừ.

Xem tất cả Phản ứng oxi-hoá khử


Advertisement

Đóng góp nội dung

Từ Điển Phương Trình đã xây dựng một công cụ tìm kiếm mở rộng kết hợp với Google Vietnam

Click vào đây để tìm kiếm thông tin mở rộng

Báo lỗi cân bằng

Nếu bạn nhận ra phương trình này chưa được cân bằng chính xác. Hãy click vào nút bên dưới để thông báo cho chúng mình biết nhé

Click vào đây để báo lỗi

Xác nhận nội dung

Hãy giúp Phương Trình Hóa Học chọn lọc những nội dung tốt bạn nhé!

Advertisement
Loading ... ads number 0
No ads is selected
Advertisement
Loading ... ads number 1
No ads is selected

Phương trình sản xuất ra LiAlH4 (Liti tetrahidroaluminat)

(Lithium tetrahydroaluminate; Lithium aluminum tetrahydride; Lithium tetrahydridoaluminate)

AlCl3 + 4LiH => LiAlH4 + 3LiCl Xem tất cả phương trình tạo ra LiAlH4
Advertisement
Loading ... ads number 2
No ads is selected

Phương trình sử dụng AlCl3 (Nhôm clorua) là chất sản phẩm

(aluminium chloride)

2AlCl3 => 2Al + 3Cl2 2AlCl3 + 3Mg => 2Al + 3MgCl2 AlCl3 + 3NaOH => Al(OH)3 + 3NaCl Xem tất cả phương trình tạo ra AlCl3

Phương trình sử dụng LiCl (Liti clorua) là chất sản phẩm

(Lithium chloride; Chlorolithium)

AgNO3 + LiCl => AgCl + LiNO3 LiCl + NH4F => NH4Cl + LiF K3PO4 + 3LiCl => 3KCl + Li3PO4 Xem tất cả phương trình tạo ra LiCl

Khám Phá Tin Tức Thú Vị Chỉ 5% Người Biết

Cập Nhật 2021-05-14 05:42:56pm


Xem Phương Trình Hóa Học Ở Các Ngôn Ngữ Khác

Arabic (قاموس المعادلات الكيميائية) Bulgarian (речник на химичните уравнения) Chinese (Simplified) (化学方程式字典) Chinese (Traditional) (化學方程式字典) Croatian (rječnik kemijskih jednadžbi) Czech (slovník chemických rovnic) Danish (kemisk ligningsordbog) Dutch (woordenboek voor chemische vergelijkingen) Finnish (kemiallisten yhtälöiden sanakirja) French (dictionnaire d'équations chimiques) German (Wörterbuch für chemische Gleichungen) Greek (λεξικό χημικής εξίσωσης) Hindi (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Italian (dizionario delle equazioni chimiche) Japanese (化学反応式辞書) Korean (화학 방정식 사전) Norwegian (kjemisk ligningsordbok) Polish (Słownik równań chemicznych) Portuguese (dicionário de equação química) Romanian (dicționar de ecuații chimice)
Advertisement
Russian (словарь химических уравнений) Spanish (diccionario de ecuaciones químicas) Swedish (kemisk ekvationsordbok) Catalan (diccionari d’equacions químiques) Filipino (kemikal na equation ng kemikal) Hebrew (מילון משוואה כימית) Indonesian (kamus persamaan kimia) Latvian (ķīmisko vienādojumu vārdnīca) Lithuanian (cheminių lygčių žodynas) Serbian (речник хемијских једначина) Slovak (slovník chemických rovníc) Slovenian (slovar kemijske enačbe) Ukrainian (словник хімічних рівнянь) Albanian (fjalor i ekuacionit kimik) Estonian (keemiliste võrrandite sõnastik) Galician (dicionario de ecuacións químicas) Hungarian (kémiai egyenlet szótár) Maltese (dizzjunarju tal-ekwazzjoni kimika) Thai (พจนานุกรมสมการเคมี) Turkish (kimyasal denklem sözlüğü)
Advertisement
Persian (فرهنگ معادلات شیمیایی) Afrikaans (chemiese vergelyking woordeboek) Malay (kamus persamaan kimia) Swahili (kamusi ya equation ya kemikali) Irish (foclóir cothromóid cheimiceach) Welsh (geiriadur hafaliad cemegol) Belarusian (слоўнік хімічных ураўненняў) Icelandic (efnajöfnuorðabók) Macedonian (речник за хемиска равенка) Yiddish (כעמיש יקווייזשאַן ווערטערבוך) Armenian (քիմիական հավասարության բառարան) Azerbaijani (kimyəvi tənlik lüğəti) Basque (ekuazio kimikoen hiztegia) Georgian (ქიმიური განტოლების ლექსიკონი) Haitian Creole (diksyonè ekwasyon chimik) Urdu (کیمیائی مساوات کی لغت) Bengali (রাসায়নিক সমীকরণ অভিধান) Bosnian (rječnik hemijskih jednadžbi) Cebuano (kemikal nga equation nga diksyonaryo) Esperanto (vortaro pri kemia ekvacio) Gujarati (રાસાયણિક સમીકરણ શબ્દકોશ) Hausa (kamus din lissafi na sinadarai) Hmong (tshuaj lom neeg txhais lus) Igbo (chemical dictionary ọkọwa okwu) Javanese (kamus persamaan kimia) Kannada (ರಾಸಾಯನಿಕ ಸಮೀಕರಣ ನಿಘಂಟು) Khmer (វចនានុក្រមសមីការគីមី) Lao (ວັດຈະນານຸກົມສົມຜົນທາງເຄມີ) Latin (equation eget dictionary) Maori (papakupu whārite matū) Marathi (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Mongolian (химийн тэгшитгэлийн толь бичиг) Nepali (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Punjabi (ਰਸਾਇਣਕ ਸਮੀਕਰਨ ਕੋਸ਼) Somali (qaamuuska isle'eg kiimikada) Tamil (வேதியியல் சமன்பாடு அகராதி) Telugu (రసాయన సమీకరణ నిఘంటువు) Yoruba (iwe itumọ idogba kemikali) Zulu (isichazamazwi se-chemical equation) Myanmar (Burmese) (ဓာတုညီမျှခြင်းအဘိဓါန်) Chichewa (mankhwala equation dikishonale) Kazakh (химиялық теңдеу сөздігі) Malagasy (rakibolana fitoviana simika) Malayalam (rakibolana fitoviana simika) Sinhala (රසායනික සමීකරණ ශබ්ද කෝෂය) Sesotho (lik'hemik'hale ea equation ea lik'hemik'hale) Sudanese (kamus persamaan kimia) Tajik (луғати муодилаи химиявӣ) Uzbek (kimyoviy tenglama lug'ati) Amharic (የኬሚካል እኩልታ መዝገበ-ቃላት) Corsican (dizziunariu d'equazioni chimichi) Hawaiian (puke wehewehe ʻōlelo kūmole) Kurdish (Kurmanji) (ferhenga hevkêşeya kîmyewî) Kyrgyz (химиялык теңдемелер сөздүгү) Luxembourgish (chemesche Gleichwörterbuch) Pashto (د کيمياوي معادلې قاموس) Samoan (vailaʻau faʻasino igoa) Scottish Gaelic (faclair co-aontar ceimigeach) Shona (kemikari equation duramazwi) Sindhi (ڪيميائي مساوات ڊڪشنري) Frisian (gemysk fergeliking wurdboek) Xhosa (imichiza equation dictionary)

Doanh thu từ quảng cáo giúp chúng mình duy trì nội dung chất lượng cho website - vì sao chúng mình phải đặt quảng cáo ? :D

  Cách tắt chặn quảng cáo  

Tôi không muốn hỗ trợ Từ Điển (Đóng) - :(