Advertisement
Hỏi Đáp Online 5

(NH4)2CrO4 = H2O + N2 + NH3 + Cr2O3 | Cân Bằng Phương Trình Hóa Học

Amoni cromat = nước + nitơ + amoniac + Crom(III) oxit | Điều kiện khác khi đun nhanh, bị phân hủy và bốc cháy.

Đang tìm kiếm phương trình bạn yêu cầu...

Những Điều Thú Vị Chỉ 5% Người Biết

Advertisement



2(NH4)2CrO45H2O + N2 + 2NH3 + Cr2O3
Amoni cromat nước nitơ amoniac Crom(III) oxit
Ammonia Crom(III) oxit
(rắn) (lỏng) (khí) (khí) (rắn)
(vàng) (không màu) (không màu) (không màu, mùi khai) (lục sẫm)
Bazơ
152 18 28 17 152
2 5 1 2 1 Hệ số
Nguyên - Phân tử khối (g/mol)
Số mol
Khối lượng (g)

Xin hãy kéo xuống dưới để xem và thực hành các câu hỏi trắc nghiệm liên quan

☟☟☟

Điều kiện phản ứng

Điều kiện khác: khi đun nhanh, bị phân hủy và bốc cháy.

Cách thực hiện phản ứng

đun nóng (NH4)2CrO4 nhanh chóng bị thủy phân thành Cr2O3, đồng thời giải phóng nito và khí NH3.

Hiện tượng nhận biết

có khí thoát ra.

Advertisement

Phương Trình Điều Chế Từ (NH4)2CrO4 Ra H2O

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ (NH4)2CrO4 (Amoni cromat) ra H2O (nước)

Xem tất cả phương trình điều chế từ (NH4)2CrO4 (Amoni cromat) ra H2O (nước)

Phương Trình Điều Chế Từ (NH4)2CrO4 Ra N2

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ (NH4)2CrO4 (Amoni cromat) ra N2 (nitơ)

Xem tất cả phương trình điều chế từ (NH4)2CrO4 (Amoni cromat) ra N2 (nitơ)

Phương Trình Điều Chế Từ (NH4)2CrO4 Ra NH3

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ (NH4)2CrO4 (Amoni cromat) ra NH3 (amoniac)

Xem tất cả phương trình điều chế từ (NH4)2CrO4 (Amoni cromat) ra NH3 (amoniac)

Phương Trình Điều Chế Từ (NH4)2CrO4 Ra Cr2O3

Trong thực tế, sẽ có thể nhiều hơn 1 phương pháp điều chế từ (NH4)2CrO4 (Amoni cromat) ra Cr2O3 (Crom(III) oxit)

Xem tất cả phương trình điều chế từ (NH4)2CrO4 (Amoni cromat) ra Cr2O3 (Crom(III) oxit)

Phương trình thi Đại Học

Phương trình thường gặp trong thi ĐH

Xem tất cả Phương trình thi Đại Học


Đóng góp nội dung

Từ Điển Phương Trình đã xây dựng một công cụ tìm kiếm mở rộng kết hợp với Google Vietnam

Click vào đây để tìm kiếm thông tin mở rộng

Báo lỗi cân bằng

Nếu bạn nhận ra phương trình này chưa được cân bằng chính xác. Hãy click vào nút bên dưới để thông báo cho chúng mình biết nhé

Click vào đây để báo lỗi

Xác nhận nội dung

Hãy giúp Phương Trình Hóa Học chọn lọc những nội dung tốt bạn nhé!

Advertisement
Advertisement

Phương trình sử dụng N2 (nitơ) là chất sản phẩm

(nitrogen)

3Cl2 + N2 => 2NCl3 3H2 + N2 => 2NH3 N2 + O2 => 2NO Xem tất cả phương trình tạo ra N2

Xem Phương Trình Hóa Học Ở Các Ngôn Ngữ Khác

Arabic (قاموس المعادلات الكيميائية) Bulgarian (речник на химичните уравнения) Chinese (Simplified) (化学方程式字典) Chinese (Traditional) (化學方程式字典) Croatian (rječnik kemijskih jednadžbi) Czech (slovník chemických rovnic) Danish (kemisk ligningsordbog) Dutch (woordenboek voor chemische vergelijkingen) Finnish (kemiallisten yhtälöiden sanakirja) French (dictionnaire d'équations chimiques) German (Wörterbuch für chemische Gleichungen) Greek (λεξικό χημικής εξίσωσης) Hindi (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Italian (dizionario delle equazioni chimiche) Japanese (化学反応式辞書) Korean (화학 방정식 사전) Norwegian (kjemisk ligningsordbok) Polish (Słownik równań chemicznych) Portuguese (dicionário de equação química) Romanian (dicționar de ecuații chimice)
Advertisement
Russian (словарь химических уравнений) Spanish (diccionario de ecuaciones químicas) Swedish (kemisk ekvationsordbok) Catalan (diccionari d’equacions químiques) Filipino (kemikal na equation ng kemikal) Hebrew (מילון משוואה כימית) Indonesian (kamus persamaan kimia) Latvian (ķīmisko vienādojumu vārdnīca) Lithuanian (cheminių lygčių žodynas) Serbian (речник хемијских једначина) Slovak (slovník chemických rovníc) Slovenian (slovar kemijske enačbe) Ukrainian (словник хімічних рівнянь) Albanian (fjalor i ekuacionit kimik) Estonian (keemiliste võrrandite sõnastik) Galician (dicionario de ecuacións químicas) Hungarian (kémiai egyenlet szótár) Maltese (dizzjunarju tal-ekwazzjoni kimika) Thai (พจนานุกรมสมการเคมี) Turkish (kimyasal denklem sözlüğü)
Advertisement
Persian (فرهنگ معادلات شیمیایی) Afrikaans (chemiese vergelyking woordeboek) Malay (kamus persamaan kimia) Swahili (kamusi ya equation ya kemikali) Irish (foclóir cothromóid cheimiceach) Welsh (geiriadur hafaliad cemegol) Belarusian (слоўнік хімічных ураўненняў) Icelandic (efnajöfnuorðabók) Macedonian (речник за хемиска равенка) Yiddish (כעמיש יקווייזשאַן ווערטערבוך) Armenian (քիմիական հավասարության բառարան) Azerbaijani (kimyəvi tənlik lüğəti) Basque (ekuazio kimikoen hiztegia) Georgian (ქიმიური განტოლების ლექსიკონი) Haitian Creole (diksyonè ekwasyon chimik) Urdu (کیمیائی مساوات کی لغت) Bengali (রাসায়নিক সমীকরণ অভিধান) Bosnian (rječnik hemijskih jednadžbi) Cebuano (kemikal nga equation nga diksyonaryo) Esperanto (vortaro pri kemia ekvacio) Gujarati (રાસાયણિક સમીકરણ શબ્દકોશ) Hausa (kamus din lissafi na sinadarai) Hmong (tshuaj lom neeg txhais lus) Igbo (chemical dictionary ọkọwa okwu) Javanese (kamus persamaan kimia) Kannada (ರಾಸಾಯನಿಕ ಸಮೀಕರಣ ನಿಘಂಟು) Khmer (វចនានុក្រមសមីការគីមី) Lao (ວັດຈະນານຸກົມສົມຜົນທາງເຄມີ) Latin (equation eget dictionary) Maori (papakupu whārite matū) Marathi (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Mongolian (химийн тэгшитгэлийн толь бичиг) Nepali (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Punjabi (ਰਸਾਇਣਕ ਸਮੀਕਰਨ ਕੋਸ਼) Somali (qaamuuska isle'eg kiimikada) Tamil (வேதியியல் சமன்பாடு அகராதி) Telugu (రసాయన సమీకరణ నిఘంటువు) Yoruba (iwe itumọ idogba kemikali) Zulu (isichazamazwi se-chemical equation) Myanmar (Burmese) (ဓာတုညီမျှခြင်းအဘိဓါန်) Chichewa (mankhwala equation dikishonale) Kazakh (химиялық теңдеу сөздігі) Malagasy (rakibolana fitoviana simika) Malayalam (rakibolana fitoviana simika) Sinhala (රසායනික සමීකරණ ශබ්ද කෝෂය) Sesotho (lik'hemik'hale ea equation ea lik'hemik'hale) Sudanese (kamus persamaan kimia) Tajik (луғати муодилаи химиявӣ) Uzbek (kimyoviy tenglama lug'ati) Amharic (የኬሚካል እኩልታ መዝገበ-ቃላት) Corsican (dizziunariu d'equazioni chimichi) Hawaiian (puke wehewehe ʻōlelo kūmole) Kurdish (Kurmanji) (ferhenga hevkêşeya kîmyewî) Kyrgyz (химиялык теңдемелер сөздүгү) Luxembourgish (chemesche Gleichwörterbuch) Pashto (د کيمياوي معادلې قاموس) Samoan (vailaʻau faʻasino igoa) Scottish Gaelic (faclair co-aontar ceimigeach) Shona (kemikari equation duramazwi) Sindhi (ڪيميائي مساوات ڊڪشنري) Frisian (gemysk fergeliking wurdboek) Xhosa (imichiza equation dictionary)

Doanh thu từ quảng cáo giúp chúng mình duy trì nội dung chất lượng cho website - vì sao chúng mình phải đặt quảng cáo ? :D

  Cách tắt chặn quảng cáo  

Tôi không muốn hỗ trợ Từ Điển (Đóng) - :(