Tìm kiếm chất hóa học

Hãy nhập vào chất hoá học để bắt đầu tìm kiếm

Lưu ý: có thể tìm nhiều chất cùng lúc mỗi chất cách nhau 1 khoảng trắng, ví dụ: Na Fe

Điểm khác nhau giữa chất Asen trioxit và chất Chalcopyrit

So sánh các tính chất vật lý, hoá học giữa chất Asen trioxit và chất Chalcopyrit


Điểm khác nhau giữa chất Asen trioxit và chất Chalcopyrit

Tính chất Asen trioxit Chalcopyrit
Tên tiếng Việt Asen trioxit Chalcopyrit
Tên tiếng Anh arsenic(iii) oxide Chalcopyrit
Nguyên tử khối 197.84140 ± 0.00094 183.5210
Khối lượng riêng (kg/m3) 3.74
Nhiệt độ sôi (°C) chất rắn
Màu sắc màu trắng
Độ âm điện
Năng lượng ion hoá thứ nhất
Phương trình tham gia Phương trình As2O3 tham gia Phương trình CuFeS2 tham gia
Phương trình điều chế Phương trình điều chế As2O3 Phương trình điều chế CuFeS2

Chất hoá học As2O3 (Asen trioxit)

As2O3-Asen+trioxit-1487

Ôxít asen được dùng trong vật liệu gốm thuộc nhóm amphoteric. Nó làm nhạt màu của oxyt mangan. Nó là một chất độc do hoá hơi khi nung chảy. Nó có thể được dùng làm chất gây mờ gốm nhưng không hiệu quả bằng thiếc.

Chất hoá học CuFeS2 (Chalcopyrit)

CuFeS2-Chalcopyrit-226

Chalcopyrit là một khoáng chất sunfua có công thức CuFeS2. Nó có màu vàng đồng, ánh kim và trọng lượng riêng cao. Bề ngoài tương tự như pyrite và vàng. Chalcopyrit là quặng đồng quan trọng nhất trong hàng ngàn năm. Bề mặt của chalcopyrite mất đi ánh kim loại và màu vàng đồng khi phong hóa. Nó bị xỉn màu, xỉn màu xanh xám, nhưng với sự hiện diện của axit, vết xỉn màu có thể phát triển ánh kim từ đỏ đến xanh đến tím.

Tổng số đánh giá:

Xếp hạng: / 5 sao

Các phương trình điều chế As2O3

Xem tất cả phương trình điều chế As2O3

Một số định nghĩa cơ bản trong hoá học.

Mol là gì?

Trong hóa học, khái niệm mol được dùng để đo lượng chất có chứa 6,022.10²³ số hạt đơn vị nguyên tử hoặc phân tử chất đó. Số 6,02214129×10²³ - được gọi là hằng số Avogadro.

Xem thêm

Độ âm điện là gì?

Độ âm điện là đại lượng đặc trưng định lượng cho khả năng của một nguyên tử trong phân tử hút electron (liên kết) về phía mình.

Xem thêm

Kim loại là gì?

Kim loại (tiếng Hy Lạp là metallon) là nguyên tố có thể tạo ra các ion dương (cation) và có các liên kết kim loại, và đôi khi người ta cho rằng nó tương tự như là cation trong đám mây các điện tử.

Xem thêm

Nguyên tử là gì?

Nguyên tử là hạt nhỏ nhất của nguyên tố hóa học không thể chia nhỏ hơn được nữa về mặt hóa học.

Xem thêm

Phi kim là gì?

Phi kim là những nguyên tố hóa học dễ nhận electron; ngoại trừ hiđrô, phi kim nằm bên phải bảng tuần hoàn.

Xem thêm

Những sự thật thú vị về hoá học có thể bạn chưa biết

Sự thật thú vị về Hidro

Hydro là nguyên tố đầu tiên trong bảng tuần hoàn. Nó là nguyên tử đơn giản nhất có thể bao gồm một proton trong hạt nhân được quay quanh bởi một electron duy nhất. Hydro là nguyên tố nhẹ nhất trong số các nguyên tố và là nguyên tố phong phú nhất trong vũ trụ.

Xem thêm

Sự thật thú vị về heli

Heli là một mặt hàng công nghiệp có nhiều công dụng quan trọng hơn bong bóng tiệc tùng và khiến giọng nói của bạn trở nên vui nhộn. Việc sử dụng nó là rất cần thiết trong y học, khí đốt cho máy bay, tên lửa điều áp và các tàu vũ trụ khác, nghiên cứu đông lạnh, laser, túi khí xe cộ, và làm chất làm mát cho lò phản ứng hạt nhân và nam châm siêu dẫn trong máy quét MRI. Các đặc tính của heli khiến nó trở nên không thể thiếu và trong nhiều trường hợp không có chất nào thay thế được heli.

Xem thêm

Sự thật thú vị về Lithium

Lithium là kim loại kiềm rất hoạt động về mặt hóa học, là kim loại mềm nhất. Lithium là một trong ba nguyên tố được tạo ra trong BigBang! Dưới đây là 20 sự thật thú vị về nguyên tố Lithium - một kim loại tuyệt vời!

Xem thêm

Sự thật thú vị về Berili

Berili (Be) có số nguyên tử là 4 và 4 proton trong hạt nhân của nó, nhưng nó cực kỳ hiếm cả trên Trái đất và trong vũ trụ. Kim loại kiềm thổ này chỉ xảy ra tự nhiên với các nguyên tố khác trong các hợp chất.

Xem thêm

Sự thật thú vị về Boron

Boron là nguyên tố thứ năm của bảng tuần hoàn, là một nguyên tố bán kim loại màu đen. Các hợp chất của nó đã được sử dụng hàng nghìn năm, nhưng bản thân nguyên tố này vẫn chưa bị cô lập cho đến đầu thế kỉ XIX.

Xem thêm

So sánh các chất hoá học phổ biến.

NaAlO2CdWO4

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Natri aluminat và chất Cadmi(II) tungstat

Xem thêm

C6H11MgBrMgF2

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất cyclohexylmagiesiumbromide và chất Magie florua

Xem thêm

Tl3PO4Na2S2O3.5H2O

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Thali(I) Photphat và chất Natri thiosunfat pentahidrat

Xem thêm

Cs3NiCl5KSbF6

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Tricaesium Nickel(II) Pentachloride và chất Potassium hexafluoroantimonate

Xem thêm