Tìm kiếm chất hóa học

Hãy nhập vào chất hoá học để bắt đầu tìm kiếm

Lưu ý: có thể tìm nhiều chất cùng lúc mỗi chất cách nhau 1 khoảng trắng, ví dụ: Na Fe

Điểm khác nhau giữa chất Vàng pentaflorua và chất Clo dioxit

So sánh các tính chất vật lý, hoá học giữa chất Vàng pentaflorua và chất Clo dioxit


Điểm khác nhau giữa chất Vàng pentaflorua và chất Clo dioxit

Tính chất Vàng pentaflorua Clo dioxit
Tên tiếng Việt Vàng pentaflorua Clo dioxit
Tên tiếng Anh gold(v) fluoride chlorine dioxide
Nguyên tử khối 291.9585850 ± 0.0000065 67.4518
Khối lượng riêng (kg/m3)
Nhiệt độ sôi (°C) chất rắn
Màu sắc màu đỏ
Độ âm điện
Năng lượng ion hoá thứ nhất
Phương trình tham gia Phương trình AuF5 tham gia Phương trình ClO2 tham gia
Phương trình điều chế Phương trình điều chế AuF5 Phương trình điều chế ClO2

Chất hoá học AuF5 (Vàng pentaflorua)

AuF5-Vang+pentaflorua-2178

Vàng Pentafluoride là nguồn Vàng không tan trong nước để sử dụng trong các ứng dụng nhạy cảm với oxy, như sản xuất kim loại. Các hợp chất florua có ứng dụng đa dạng trong các công nghệ và khoa học hiện nay, từ tinh chế dầu và ăn mòn đến hóa học hữu cơ tổng hợp và sản xuất dược phẩm. Magiê Fluoride, chẳng hạn, đã được các nhà nghiên cứu tại Viện Quang học lượng tử Max Planck sử dụng vào năm 2013 để tạo ra một lược tần số trung hồng ngoại mới bao gồm các microresonators tinh thể, một sự phát triển có thể dẫn đến những tiến bộ trong tương lai của quang phổ phân tử. Florua cũng thường được sử dụng cho kim loại hợp kim và lắng đọng quang học. Vàng Pentafluoride thường có sẵn ngay lập tức trong hầu hết các khối lượng. Thành phần siêu tinh khiết và độ tinh khiết cao cải thiện cả chất lượng quang học và tính hữu dụng như các tiêu chuẩn khoa học. Bột nguyên tố nano và huyền phù, như các dạng diện tích bề mặt cao thay thế, có thể được xem xét.

Chất hoá học ClO2 (Clo dioxit)

ClO2-Clo+dioxit-484

Clo dioxit là một chất khí màu vàng đến màu vàng đỏ. Khi thêm vào nước, clo dioxit tạo thành ion clorit, đây cũng là một chất hóa học rất dễ phản ứng. Chlorine dioxide được sử dụng làm chất tẩy trắng tại các nhà máy sản xuất giấy và trong các cơ sở xử lý nước công cộng để làm cho nước uống an toàn. Năm 2001, clo dioxit và clorit được sử dụng để khử nhiễm một số tòa nhà công cộng sau khi phát tán bào tử bệnh than ở Hoa Kỳ. Clo dioxit hydrat đông đặc là chất rắn màu da cam, có dạng như một khối nước đá, có mùi clo thoang thoảng. Nó chỉ có thể được vận chuyển ở trạng thái đông lạnh. Nếu nó tan băng và tiếp tục ấm lên, khí clo dioxit sẽ thoát ra. Khí độc khi hít phải. Khí và chất lỏng bị phân hủy dữ dội bởi các vật liệu hữu cơ. Nó được sử dụng để tẩy trắng bột gỗ, chất béo và dầu; trong chế biến bột mì, và để lọc nước. Chlorine dioxide là một chất khí màu vàng đến đỏ hoặc chất lỏng màu nâu đỏ có mùi khó chịu tương tự như mùi clo.

Tổng số đánh giá:

Xếp hạng: / 5 sao

Các phương trình điều chế ClO2

Xem tất cả phương trình điều chế ClO2

Một số định nghĩa cơ bản trong hoá học.

Mol là gì?

Trong hóa học, khái niệm mol được dùng để đo lượng chất có chứa 6,022.10²³ số hạt đơn vị nguyên tử hoặc phân tử chất đó. Số 6,02214129×10²³ - được gọi là hằng số Avogadro.

Xem thêm

Độ âm điện là gì?

Độ âm điện là đại lượng đặc trưng định lượng cho khả năng của một nguyên tử trong phân tử hút electron (liên kết) về phía mình.

Xem thêm

Kim loại là gì?

Kim loại (tiếng Hy Lạp là metallon) là nguyên tố có thể tạo ra các ion dương (cation) và có các liên kết kim loại, và đôi khi người ta cho rằng nó tương tự như là cation trong đám mây các điện tử.

Xem thêm

Nguyên tử là gì?

Nguyên tử là hạt nhỏ nhất của nguyên tố hóa học không thể chia nhỏ hơn được nữa về mặt hóa học.

Xem thêm

Phi kim là gì?

Phi kim là những nguyên tố hóa học dễ nhận electron; ngoại trừ hiđrô, phi kim nằm bên phải bảng tuần hoàn.

Xem thêm

Những sự thật thú vị về hoá học có thể bạn chưa biết

Sự thật thú vị về Hidro

Hydro là nguyên tố đầu tiên trong bảng tuần hoàn. Nó là nguyên tử đơn giản nhất có thể bao gồm một proton trong hạt nhân được quay quanh bởi một electron duy nhất. Hydro là nguyên tố nhẹ nhất trong số các nguyên tố và là nguyên tố phong phú nhất trong vũ trụ.

Xem thêm

Sự thật thú vị về heli

Heli là một mặt hàng công nghiệp có nhiều công dụng quan trọng hơn bong bóng tiệc tùng và khiến giọng nói của bạn trở nên vui nhộn. Việc sử dụng nó là rất cần thiết trong y học, khí đốt cho máy bay, tên lửa điều áp và các tàu vũ trụ khác, nghiên cứu đông lạnh, laser, túi khí xe cộ, và làm chất làm mát cho lò phản ứng hạt nhân và nam châm siêu dẫn trong máy quét MRI. Các đặc tính của heli khiến nó trở nên không thể thiếu và trong nhiều trường hợp không có chất nào thay thế được heli.

Xem thêm

Sự thật thú vị về Lithium

Lithium là kim loại kiềm rất hoạt động về mặt hóa học, là kim loại mềm nhất. Lithium là một trong ba nguyên tố được tạo ra trong BigBang! Dưới đây là 20 sự thật thú vị về nguyên tố Lithium - một kim loại tuyệt vời!

Xem thêm

Sự thật thú vị về Berili

Berili (Be) có số nguyên tử là 4 và 4 proton trong hạt nhân của nó, nhưng nó cực kỳ hiếm cả trên Trái đất và trong vũ trụ. Kim loại kiềm thổ này chỉ xảy ra tự nhiên với các nguyên tố khác trong các hợp chất.

Xem thêm

Sự thật thú vị về Boron

Boron là nguyên tố thứ năm của bảng tuần hoàn, là một nguyên tố bán kim loại màu đen. Các hợp chất của nó đã được sử dụng hàng nghìn năm, nhưng bản thân nguyên tố này vẫn chưa bị cô lập cho đến đầu thế kỉ XIX.

Xem thêm

So sánh các chất hoá học phổ biến.

C12H6O2(-CH2-CH(OOCH3)-)n

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Acênat Quy-non và chất poli(metyl acrylat)

Xem thêm

Pb2CO3(OH)2LiOH.H2O

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Chì(IV) cacbonat hidroxit và chất Liti hidroxit monohidrat

Xem thêm

(C15H31COO)3C3H5H2PO3F

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Tripalmitin và chất Axit florophotphoric

Xem thêm

C2H5CHOClOF3

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Propanal và chất chlorine oxide trifluoride

Xem thêm