Advertisement

Tìm kiếm phương trình hóa học
Hãy nhập vào chất tham gia hoặc/và chất sản phẩm để bắt đầu tìm kiếm

Nhóm Học Miễn Phí Online Facebook
Lưu ý: mỗi chất cách nhau 1 khoảng trắng, ví dụ: H2 O2

Tổng hợp tất cả phương trình điều chế SO2

Tổng hợp đầy đủ và chi tiết nhất cân bằng phương trình điều chế SO2 (lưu hùynh dioxit) . Đầy đủ trạng thái, máu sắc chất và tính số mol trong phản ứng hóa học.

Những Điều Thú Vị Chỉ 5% Người Biết

Advertisement

Phương trình số #2

2KClO3 + 3S → 2KCl + 3SO2

Nhiệt độ: > 130

Xem trạng thái chất và chi tiết của phương trình KClO3 + S => KCl + SO2  

Phương trình số #3

4FeSO42Fe2O3 + 4O2 + 4SO2

Nhiệt độ: Nhiệt độ.

Xem trạng thái chất và chi tiết của phương trình FeSO4 => Fe2O3 + O2 + SO2  

Phương trình số #4

2Cu2O + Cu2S → 2Cu + SO2

Nhiệt độ: 1200 - 1300°C

Xem trạng thái chất và chi tiết của phương trình Cu2O + Cu2S => Cu + SO2  

Phương trình số #5

Cu + 2H2SO42H2O + SO2 + Cu(SO4)

Không có

Xem trạng thái chất và chi tiết của phương trình Cu + H2SO4 => H2O + SO2 + Cu(SO4)  

Phương trình số #6

HCl + NaHSO3H2O + NaCl + SO2

Không có

Xem trạng thái chất và chi tiết của phương trình HCl + NaHSO3 => H2O + NaCl + SO2  

Phương trình số #7

4FeS2 + 22KMnO42Fe2O3 + 11MnO2 + 8SO2 + 11K2MnO4

Không có

Xem trạng thái chất và chi tiết của phương trình FeS2 + KMnO4 => Fe2O3 + MnO2 + SO2 + K2MnO4  

Phương trình số #8

H2S + 3H2SO44H2O + 4SO2

Không có

Xem trạng thái chất và chi tiết của phương trình H2S + H2SO4 => H2O + SO2  

Phương trình số #9

2H2S2O42H2O + S + 3SO2

Không có

Xem trạng thái chất và chi tiết của phương trình H2S2O4 => H2O + S + SO2  

Phương trình số #10

3H2S2O42H2O + H2S + 5SO2

Không có

Xem trạng thái chất và chi tiết của phương trình H2S2O4 => H2O + H2S + SO2  


Khám Phá Tin Tức Thú Vị Chỉ 5% Người Biết

Cập Nhật 2022-09-25 08:16:53pm


Doanh thu từ quảng cáo giúp chúng mình duy trì nội dung chất lượng cho website - vì sao chúng mình phải đặt quảng cáo ? :D

  Cách tắt chặn quảng cáo  

Tôi không muốn hỗ trợ Từ Điển (Đóng) - :(