Tìm kiếm chất hóa học
Hãy nhập vào chất hoá học để bắt đầu tìm kiếm
Điểm khác nhau giữa chất Thori diclorua oxit và chất Crom(II) clorua
So sánh các tính chất vật lý, hoá học giữa chất Thori diclorua oxit và chất Crom(II) clorua
Giới thiệu
Điểm khác nhau giữa chất Thori diclorua oxit và chất Crom(II) clorua
| Tính chất | Thori diclorua oxit | Crom(II) clorua |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Thori diclorua oxit | Crom(II) clorua |
| Tên tiếng Anh | Thorium dichloride oxide; Thorium(IV) dichlorideoxide | chromous chloride |
| Nguyên tử khối | 318.9435 | 122.9021 |
| Khối lượng riêng (kg/m3) | 2880 | |
| Nhiệt độ sôi (°C) | ||
| Màu sắc | ||
| Độ âm điện | ||
| Năng lượng ion hoá thứ nhất | ||
| Phương trình tham gia | Phương trình ThCl2O tham gia | Phương trình CrCl2 tham gia |
| Phương trình điều chế | Phương trình điều chế ThCl2O | Phương trình điều chế CrCl2 |
Chất hoá học CrCl2 (Crom(II) clorua)
Crom(II) clorua mô tả các hợp chất vô cơ có màu trắng khi tinh khiết, tuy nhiên trên thương mại thường có màu xám hoặc lục; hút ẩm và dễ hòa tan trong nước. Crom(II) clorua không có công dụng thương mại nhưng được sử dụng ở quy mô phòng thí nghiệm để tổng hợp các phức chất crom khác và là chất hấp thụ oxy.
Tổng số đánh giá:
Xếp hạng: / 5 sao
Các phương trình điều chế ThCl2O
Chất xúc tác
thường
Nhiệt độ
boiled
Áp suất
thường
Điều kiện khác
thường
→ 7 + 2 +
Chất xúc tác
thường
Nhiệt độ
200 - 300
Áp suất
thường
Điều kiện khác
thường
Các phương trình điều chế CrCl2
Chất xúc tác
thường
Nhiệt độ
thường
Áp suất
thường
Điều kiện khác
thường
Chất xúc tác
liquided AlCl3
Nhiệt độ
250
Áp suất
thường
Điều kiện khác
thường
Chất xúc tác
thường
Nhiệt độ
1300
Áp suất
thường
Điều kiện khác
thường
Một số định nghĩa cơ bản trong hoá học.
Mol là gì?
Trong hóa học, khái niệm mol được dùng để đo lượng chất có chứa 6,022.10²³ số hạt đơn vị nguyên tử hoặc phân tử chất đó. Số 6,02214129×10²³ - được gọi là hằng số Avogadro.
Xem thêmĐộ âm điện là gì?
Độ âm điện là đại lượng đặc trưng định lượng cho khả năng của một nguyên tử trong phân tử hút electron (liên kết) về phía mình.
Xem thêmKim loại là gì?
Kim loại (tiếng Hy Lạp là metallon) là nguyên tố có thể tạo ra các ion dương (cation) và có các liên kết kim loại, và đôi khi người ta cho rằng nó tương tự như là cation trong đám mây các điện tử.
Xem thêmNguyên tử là gì?
Nguyên tử là hạt nhỏ nhất của nguyên tố hóa học không thể chia nhỏ hơn được nữa về mặt hóa học.
Xem thêmPhi kim là gì?
Phi kim là những nguyên tố hóa học dễ nhận electron; ngoại trừ hiđrô, phi kim nằm bên phải bảng tuần hoàn.
Xem thêmNhững sự thật thú vị về hoá học có thể bạn chưa biết
Sự thật thú vị về Hidro
Hydro là nguyên tố đầu tiên trong bảng tuần hoàn. Nó là nguyên tử đơn giản nhất có thể bao gồm một proton trong hạt nhân được quay quanh bởi một electron duy nhất. Hydro là nguyên tố nhẹ nhất trong số các nguyên tố và là nguyên tố phong phú nhất trong vũ trụ.
Xem thêmSự thật thú vị về heli
Heli là một mặt hàng công nghiệp có nhiều công dụng quan trọng hơn bong bóng tiệc tùng và khiến giọng nói của bạn trở nên vui nhộn. Việc sử dụng nó là rất cần thiết trong y học, khí đốt cho máy bay, tên lửa điều áp và các tàu vũ trụ khác, nghiên cứu đông lạnh, laser, túi khí xe cộ, và làm chất làm mát cho lò phản ứng hạt nhân và nam châm siêu dẫn trong máy quét MRI. Các đặc tính của heli khiến nó trở nên không thể thiếu và trong nhiều trường hợp không có chất nào thay thế được heli.
Xem thêmSự thật thú vị về Lithium
Lithium là kim loại kiềm rất hoạt động về mặt hóa học, là kim loại mềm nhất. Lithium là một trong ba nguyên tố được tạo ra trong BigBang! Dưới đây là 20 sự thật thú vị về nguyên tố Lithium - một kim loại tuyệt vời!
Xem thêmSự thật thú vị về Berili
Berili (Be) có số nguyên tử là 4 và 4 proton trong hạt nhân của nó, nhưng nó cực kỳ hiếm cả trên Trái đất và trong vũ trụ. Kim loại kiềm thổ này chỉ xảy ra tự nhiên với các nguyên tố khác trong các hợp chất.
Xem thêmSự thật thú vị về Boron
Boron là nguyên tố thứ năm của bảng tuần hoàn, là một nguyên tố bán kim loại màu đen. Các hợp chất của nó đã được sử dụng hàng nghìn năm, nhưng bản thân nguyên tố này vẫn chưa bị cô lập cho đến đầu thế kỉ XIX.
Xem thêmSo sánh các chất hoá học phổ biến.
OH và C6H5COOCH=CH2
Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Ion hidroxit và chất Vivyl benzoat
Xem thêmH2S2O7 và [N2O2]
Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Axit disunfuric và chất Ion hyponitrit
Xem thêmK3ScCl6 và CH3CH2COOH
Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Kali scandi clorua và chất axit propionic
Xem thêmRbNH2 và Cf(OH)3
Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Rubidi Amit và chất Californi(III) hidroxit
Xem thêm