Tìm kiếm chất hóa học

Hãy nhập vào chất hoá học để bắt đầu tìm kiếm

Lưu ý: có thể tìm nhiều chất cùng lúc mỗi chất cách nhau 1 khoảng trắng, ví dụ: Na Fe

Điểm khác nhau giữa chất Methanamid và chất Vinyl axetat

So sánh các tính chất vật lý, hoá học giữa chất Methanamid và chất Vinyl axetat


Điểm khác nhau giữa chất Methanamid và chất Vinyl axetat

Tính chất Methanamid Vinyl axetat
Tên tiếng Việt Methanamid Vinyl axetat
Tên tiếng Anh Formamide; Methanamide; Formic acid amide; Aminoformaldehyde; Formimidic acid; Formylamine; Aminomethanone; Iminomethanol; 1-Iminomethanol; Methanimidic acid
Nguyên tử khối 45.0406
Khối lượng riêng (kg/m3) 934
Nhiệt độ sôi (°C)
Màu sắc
Độ âm điện
Năng lượng ion hoá thứ nhất
Phương trình tham gia Phương trình HCONH2 tham gia Phương trình CH3COOCH=CH2 tham gia
Phương trình điều chế Phương trình điều chế HCONH2 Phương trình điều chế CH3COOCH=CH2

Chất hoá học HCONH2 (Methanamid)

HCONH2-Methanamid-983

Methanamid hay formamid là một dẫn xuất của axit formic. Nó là một chất lỏng trong suốt, có thể trộn với nước và có mùi giống như amonia. Nó là nguyên liệu hóa học để sản xuất thuốc sulfa, các sản phẩm dược khác, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu và sản xuất axít hydrocyanic. Nó từng được dùng làm chất mềm giấy và sợi. Đây là một loại dung môi hòa tan nhiều hợp chất. Nó cũng được dùng làm dung môi cho nhựa và chất dẻo. Formamid sẽ bắt đầu phản hủy từng phân thành cacbon monoxit và amonia ở 180 °C. Khi nung nhiệt cao, formamid phân hủy thành hydro cyanide (HCN) và hơi nước. Quá trình sản xuất công nghiệp hiện tại của formamid liên quan đến hoặc là phản ứng cacbon mônôxít và amonia: CO + NH3 → HCONH2 Formamid là chất bị nghi ngờ gây ung thư, có thể xảy thai và gây tổn thương các cơ quan nếu tiếp xúc nhiều lần hoặc kéo dài

Chất hoá học CH3COOCH=CH2 (Vinyl axetat)

CH3COOCH=CH2-Vinyl+axetat-346

Vinyl axetat là chất lỏng trong suốt không màu. Ít tan trong nước. Hơi nặng hơn không khí. Hơi gây kích ứng mắt và hệ hô hấp. Có thể trùng hợp nếu đun nóng hoặc bị nhiễm bẩn. Nếu xảy ra hiện tượng trùng hợp bên trong vật chứa, vật chứa có thể bị vỡ mạnh. Được sử dụng để làm chất kết dính, sơn và chất dẻo. Vinyl axetat là một hóa chất công nghiệp được sản xuất với số lượng lớn ở Hoa Kỳ. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, có mùi trái cây ngọt ngào. Nó rất dễ cháy và có thể bị bắt lửa bởi nhiệt, tia lửa hoặc ngọn lửa. Vinyl axetat được sử dụng để sản xuất các hóa chất công nghiệp khác. Những hóa chất này được sử dụng chủ yếu để làm keo dán cho các ngành công nghiệp đóng gói và xây dựng. Chúng cũng được sử dụng để làm sơn, dệt và giấy. Vinyl axetat cũng được sử dụng làm lớp phủ trong màng nhựa để đóng gói thực phẩm và như một chất điều chỉnh của tinh bột thực phẩm.

Tổng số đánh giá:

Xếp hạng: / 5 sao


Một số định nghĩa cơ bản trong hoá học.

Mol là gì?

Trong hóa học, khái niệm mol được dùng để đo lượng chất có chứa 6,022.10²³ số hạt đơn vị nguyên tử hoặc phân tử chất đó. Số 6,02214129×10²³ - được gọi là hằng số Avogadro.

Xem thêm

Độ âm điện là gì?

Độ âm điện là đại lượng đặc trưng định lượng cho khả năng của một nguyên tử trong phân tử hút electron (liên kết) về phía mình.

Xem thêm

Kim loại là gì?

Kim loại (tiếng Hy Lạp là metallon) là nguyên tố có thể tạo ra các ion dương (cation) và có các liên kết kim loại, và đôi khi người ta cho rằng nó tương tự như là cation trong đám mây các điện tử.

Xem thêm

Nguyên tử là gì?

Nguyên tử là hạt nhỏ nhất của nguyên tố hóa học không thể chia nhỏ hơn được nữa về mặt hóa học.

Xem thêm

Phi kim là gì?

Phi kim là những nguyên tố hóa học dễ nhận electron; ngoại trừ hiđrô, phi kim nằm bên phải bảng tuần hoàn.

Xem thêm

Những sự thật thú vị về hoá học có thể bạn chưa biết

Sự thật thú vị về Hidro

Hydro là nguyên tố đầu tiên trong bảng tuần hoàn. Nó là nguyên tử đơn giản nhất có thể bao gồm một proton trong hạt nhân được quay quanh bởi một electron duy nhất. Hydro là nguyên tố nhẹ nhất trong số các nguyên tố và là nguyên tố phong phú nhất trong vũ trụ.

Xem thêm

Sự thật thú vị về heli

Heli là một mặt hàng công nghiệp có nhiều công dụng quan trọng hơn bong bóng tiệc tùng và khiến giọng nói của bạn trở nên vui nhộn. Việc sử dụng nó là rất cần thiết trong y học, khí đốt cho máy bay, tên lửa điều áp và các tàu vũ trụ khác, nghiên cứu đông lạnh, laser, túi khí xe cộ, và làm chất làm mát cho lò phản ứng hạt nhân và nam châm siêu dẫn trong máy quét MRI. Các đặc tính của heli khiến nó trở nên không thể thiếu và trong nhiều trường hợp không có chất nào thay thế được heli.

Xem thêm

Sự thật thú vị về Lithium

Lithium là kim loại kiềm rất hoạt động về mặt hóa học, là kim loại mềm nhất. Lithium là một trong ba nguyên tố được tạo ra trong BigBang! Dưới đây là 20 sự thật thú vị về nguyên tố Lithium - một kim loại tuyệt vời!

Xem thêm

Sự thật thú vị về Berili

Berili (Be) có số nguyên tử là 4 và 4 proton trong hạt nhân của nó, nhưng nó cực kỳ hiếm cả trên Trái đất và trong vũ trụ. Kim loại kiềm thổ này chỉ xảy ra tự nhiên với các nguyên tố khác trong các hợp chất.

Xem thêm

Sự thật thú vị về Boron

Boron là nguyên tố thứ năm của bảng tuần hoàn, là một nguyên tố bán kim loại màu đen. Các hợp chất của nó đã được sử dụng hàng nghìn năm, nhưng bản thân nguyên tố này vẫn chưa bị cô lập cho đến đầu thế kỉ XIX.

Xem thêm

So sánh các chất hoá học phổ biến.

C3H7NO3BaS2O6

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Propyl nitrat và chất Bari dithionat

Xem thêm

CH3COOCH=CH2CH3COOC6H5

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Vinyl axetat và chất phenyl axetat

Xem thêm

Ba(H2PO4)2INO3

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Bari dihydrogen phosphate và chất Iot nitrat

Xem thêm

NaPO3Na2S4O6

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Natri metaphotphat và chất Natri tetrathionat

Xem thêm