Tìm kiếm chất hóa học

Hãy nhập vào chất hoá học để bắt đầu tìm kiếm

Lưu ý: có thể tìm nhiều chất cùng lúc mỗi chất cách nhau 1 khoảng trắng, ví dụ: Na Fe

Điểm khác nhau giữa chất 1,1,1-triclo etan và chất Vinyl clorua

So sánh các tính chất vật lý, hoá học giữa chất 1,1,1-triclo etan và chất Vinyl clorua


Điểm khác nhau giữa chất 1,1,1-triclo etan và chất Vinyl clorua

Tính chất 1,1,1-triclo etan Vinyl clorua
Tên tiếng Việt 1,1,1-triclo etan Vinyl clorua
Tên tiếng Anh Chlorothene; Methylchloroform; 1,1,1-Trichloroethane; Aerothene TT; Tri-ethane; 1,1,1-TCE; alpha-T; Solvent 111; RCRA waste number U-226; Inhibisol; NCI-C-04626; Chlorten; Chlorothene VG; Chlorothene NU; Chlorothane NU; Chloroethene NU; Ethana NU; Cleanite; Tafclean; alpha-T; Chlorothene SM; ICI-CF-2; CF-2; Chlorotene; R-140a
Nguyên tử khối
Khối lượng riêng (kg/m3) 0.911
Nhiệt độ sôi (°C) Khí
Màu sắc Không màu
Độ âm điện
Năng lượng ion hoá thứ nhất
Phương trình tham gia Phương trình CH3-CCl3 tham gia Phương trình CH2=CHCl tham gia
Phương trình điều chế Phương trình điều chế CH3-CCl3 Phương trình điều chế CH2=CHCl

Chất hoá học CH3-CCl3 (1,1,1-triclo etan)

CH3-CCl3-1,1,1-triclo+etan-1126

Hợp chất hữu cơ 1,1,1-tricloroetan là một dẫn xuất halogen của hydrocarbon. Nó là chất lỏng không màu, có mùi thơm, từng được sản xuất công nghiệp với số lượng lớn để sử dụng làm dung môi. 1,1,1-tricloroetan là chất làm suy giảm tầng ozone, và việc sử dụng nó đang nhanh chóng bị cấm. Mặc dù không độc hại như nhiều hợp chất tương tự, nhưng 1,1,1-tricloroetan gây hại hệ thống thần kinh trung ương và có thể tạo ra các tác dụng tương tự như ethanol. Trong công nghiệp, 1,1,1-tricloroetan được sản xuất theo hai bước: Bước đầu, vinyl clorua phản ứng với hydro clorua ở 20-50 ° C tạo ra 1,1-dicloroetan: CH2 = CHCl + HCl → CH3CHCl2 Phản ứng này được xúc tác bởi nhiều loại axit Lewis, chủ yếu là nhôm clorua, sắt (III) clorua hoặc clorua. Sau đó, 1,1-dichloroethane phản ứng với clo dưới bức xạ tia cực tím tạo thành 1,1,1-tricloroetan: CH3CHCl2 + Cl2 → CH3CCl3 + HCl

Chất hoá học CH2=CHCl (Vinyl clorua)

CH2=CHCl-Vinyl+clorua-1206

Vinyl clorua is là một hợp chất clorua hữu cơ với công thức hóa học H2C=CHCl. Tên khác của chất này là vinyl chloride monomer (VCM) hoặc chloroethene. Hợp chất không màu này là một hóa chất công nghiệp quan trọng được sử dụng chủ yếu để sản xuất polymer polyvinyl clorua (PVC).[2] Khoảng 13 tỷ kg chất này được sản xuất hàng năm. VCM nằm trong top 20 chất hóa dầu lớn nhất tính theo sản lượng toàn cầu. Hoa Kỳ hiện vẫn là quốc gia sản xuất VCM lớn nhất vì có chi phí sản xuất thấp đối với các nguyên liệu thô clorin và etylen. Trung Quốc cũng là một nhà sản xuất lớn và là một trong những quốc gia tiêu thụ VCM lớn nhất. Vinyl clorua là một khí có mùi ngọt. Nó rất độc, dễ cháy, và gây ung thư. Nó có thể được hình thành trong môi trường khi các sinh vật đất phá vỡ dung môi "chứa clo". Vinyl clorua được thải ra từ các ngành công nghiệp hoặc được hình thành từ sự phân hủy của các hóa chất clo có thể xâm nhập vào không khí và nguồn cung cấp nước uống. Vinyl clorua là một chất gây ô nhiễm thông thường được tìm thấy gần các bãi chôn lấp rác.[4] Trong quá khứ VCM đã được sử dụng làm chất làm lạnh.

Tổng số đánh giá:

Xếp hạng: / 5 sao


Một số định nghĩa cơ bản trong hoá học.

Mol là gì?

Trong hóa học, khái niệm mol được dùng để đo lượng chất có chứa 6,022.10²³ số hạt đơn vị nguyên tử hoặc phân tử chất đó. Số 6,02214129×10²³ - được gọi là hằng số Avogadro.

Xem thêm

Độ âm điện là gì?

Độ âm điện là đại lượng đặc trưng định lượng cho khả năng của một nguyên tử trong phân tử hút electron (liên kết) về phía mình.

Xem thêm

Kim loại là gì?

Kim loại (tiếng Hy Lạp là metallon) là nguyên tố có thể tạo ra các ion dương (cation) và có các liên kết kim loại, và đôi khi người ta cho rằng nó tương tự như là cation trong đám mây các điện tử.

Xem thêm

Nguyên tử là gì?

Nguyên tử là hạt nhỏ nhất của nguyên tố hóa học không thể chia nhỏ hơn được nữa về mặt hóa học.

Xem thêm

Phi kim là gì?

Phi kim là những nguyên tố hóa học dễ nhận electron; ngoại trừ hiđrô, phi kim nằm bên phải bảng tuần hoàn.

Xem thêm

Những sự thật thú vị về hoá học có thể bạn chưa biết

Sự thật thú vị về Hidro

Hydro là nguyên tố đầu tiên trong bảng tuần hoàn. Nó là nguyên tử đơn giản nhất có thể bao gồm một proton trong hạt nhân được quay quanh bởi một electron duy nhất. Hydro là nguyên tố nhẹ nhất trong số các nguyên tố và là nguyên tố phong phú nhất trong vũ trụ.

Xem thêm

Sự thật thú vị về heli

Heli là một mặt hàng công nghiệp có nhiều công dụng quan trọng hơn bong bóng tiệc tùng và khiến giọng nói của bạn trở nên vui nhộn. Việc sử dụng nó là rất cần thiết trong y học, khí đốt cho máy bay, tên lửa điều áp và các tàu vũ trụ khác, nghiên cứu đông lạnh, laser, túi khí xe cộ, và làm chất làm mát cho lò phản ứng hạt nhân và nam châm siêu dẫn trong máy quét MRI. Các đặc tính của heli khiến nó trở nên không thể thiếu và trong nhiều trường hợp không có chất nào thay thế được heli.

Xem thêm

Sự thật thú vị về Lithium

Lithium là kim loại kiềm rất hoạt động về mặt hóa học, là kim loại mềm nhất. Lithium là một trong ba nguyên tố được tạo ra trong BigBang! Dưới đây là 20 sự thật thú vị về nguyên tố Lithium - một kim loại tuyệt vời!

Xem thêm

Sự thật thú vị về Berili

Berili (Be) có số nguyên tử là 4 và 4 proton trong hạt nhân của nó, nhưng nó cực kỳ hiếm cả trên Trái đất và trong vũ trụ. Kim loại kiềm thổ này chỉ xảy ra tự nhiên với các nguyên tố khác trong các hợp chất.

Xem thêm

Sự thật thú vị về Boron

Boron là nguyên tố thứ năm của bảng tuần hoàn, là một nguyên tố bán kim loại màu đen. Các hợp chất của nó đã được sử dụng hàng nghìn năm, nhưng bản thân nguyên tố này vẫn chưa bị cô lập cho đến đầu thế kỉ XIX.

Xem thêm

So sánh các chất hoá học phổ biến.

Cs2C2O4C2H4(ONa)2

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Cesi oxalat và chất Sodium ethylene glycolate

Xem thêm

CH3-CH2-CH(OH)-CH2(OH)NaH

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Butan-1,2-diol và chất Natri hydrua

Xem thêm

C2H5ICH3CH2CH=CH2

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Ety I-ot dua và chất but-1-en

Xem thêm

NaPO2F2Al(PO4)

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Natri diflorophotphat và chất Nhôm phosphat

Xem thêm