Advertisement

Chất Hóa Học - SO2 - lưu hùynh dioxit

Sulfurous oxide; Fermenicide liquid; Sulfur(IV) dioxide; Sulfurous acid anhydride; Sulfur(IV)dioxide; Liquefied sulfurous acid gas; Sulfur dioxide; Sulfur(VI)dioxide


Hãy chia sẽ cho bạn bè nếu nếu tài liệu này là hữu ích nhé

Chia sẻ qua facebook

Hoặc chia sẽ link trực tiếp:

http://phuongtrinhhoahoc.com/chat-hoa-hoc/SO2-luu+huynh+dioxit-177

SO2

công thức rút gọn O2S



lưu hùynh dioxit


Sulfurous oxide; Fermenicide liquid; Sulfur(IV) dioxide; Sulfurous acid anhydride; Sulfur(IV)dioxide; Liquefied sulfurous acid gas; Sulfur dioxide; Sulfur(VI)dioxide



Hình ảnh thực tế Hình công thức cấu tạo Hình cấu trúc không gian


Tính chất vật lý

Nguyên tử / Phân tử khối (g/mol) 64.0638



Tính chất hóa học


Ứng dụng

Xác nhận nội dung

Hãy giúp Phương Trình Hóa Học chọn lọc những nội dung tốt bạn nhé!

Advertisement

Phương trình có SO2 (lưu hùynh dioxit) là chất tham gia

Sulfurous oxide; Fermenicide liquid; Sulfur(IV) dioxide; Sulfurous acid anhydride; Sulfur(IV)dioxide; Liquefied sulfurous acid gas; Sulfur dioxide; Sulfur(VI)dioxide

2H2O + 2KMnO4 + 5SO2 => 2H2SO4 + 2MnSO4 + K2SO4 H2O + SO2 => H2SO3 Ca(OH)2 + SO2 => H2O + CaSO3 Xem tất cả phương trình sử dụng SO2
Advertisement

Phương trình có SO2 (lưu hùynh dioxit) là chất sản phẩm

Sulfurous oxide; Fermenicide liquid; Sulfur(IV) dioxide; Sulfurous acid anhydride; Sulfur(IV)dioxide; Liquefied sulfurous acid gas; Sulfur dioxide; Sulfur(VI)dioxide

Cu + 2H2SO4 => 2H2O + SO2 + CuSO4 2SO3 => O2 + 2SO2 2CaSO4 => 2CaO + O2 + 2SO2 Xem tất cả phương trình tạo ra SO2
Advertisement
Advertisement

Chia sẻ là yêu thương

Ngoài ra, một trong những cách đơn giản nhất là bạn Like và Share trang Facebook của chúng mình.



Advertisement
Nhân quả trong cuộc sống Tranh nhân quả, Nhân người trồng cây phóng sinh, Quả Được sống lâu khoẻ mạnh

Doanh thu từ quảng cáo giúp chúng mình duy trì nội dung chất lượng cho website - vì sao chúng mình phải đặt quảng cáo ? :D

Tôi không muốn hỗ trợ Từ Điển (Đóng) - :(