Advertisement

Kết quả tìm kiếm chất hóa học PbS - Trang 1

5 chất hóa học được tìm thấy:PbS(Chì(II) sunfua), PbSO4(Chì(II) sulfat), PbSiO3(Chì metasilicat), Pb(SCN)2(Chì(II) thiocyanat), Pb(HSO4)2(Chì(II) hidrosunfat),

Những Điều Thú Vị Chỉ 5% Người Biết

Advertisement

Liên kết nhanh đến thông tin phương trinh và chất hóa học


Kết quả số #1 Kết quả số #2 Kết quả số #3 Thảo luận 3

Chất Hóa Học Kết Quả Số #1

PbS


Chì(II) sunfua

lead(ii) sulfide

Hình ảnh thực tế Hình công thức cấu tạo Hình cấu trúc không gian

Tính chất vật lý

Nguyên tử / Phân tử khối (g/mol) 239.2650

Khối lượng riêng (kg/m3) 7600

Màu sắc Đen

Trạng thái thông thường Rắn

Nhiệt độ sôi (°C) 1281

Nhiệt độ nóng chảy (°C) 1118

Tính chất hóa học

Ứng dụng

Click để xem chi tiết về ứng dụng của chất hóa học PbS

Advertisement

Chất Hóa Học Kết Quả Số #2

PbSO4

công thức rút gọn O4PbS


Chì(II) sulfat

C.I.77630; Anglislite; Fast White; Milk White; C.I.Pigment White 3; Sulfuric acid lead(II); Plumbous sulfate; Lead(II) sulfate; Freemans White Lead; NA-2291; Lead Bottoms; Mulhouse White; Sulfuric acid lead(II) salt; Anglesite

Hình ảnh thực tế Hình công thức cấu tạo Hình cấu trúc không gian

Tính chất vật lý

Nguyên tử / Phân tử khối (g/mol) 303.2626

Khối lượng riêng (kg/m3) 6290

Nhiệt độ nóng chảy (°C) 1087

Tính chất hóa học

Ứng dụng

Click để xem chi tiết về ứng dụng của chất hóa học PbSO4

Advertisement

Chất Hóa Học Kết Quả Số #3

PbSiO3

công thức rút gọn O3PbSi


Chì metasilicat

Lead metasilicate; Lead(II) metasilicate; Alamosite; C.I.Pigment White 16; Lead silicon oxide; Lead silicon trioxide; C.I.77625; Lead Silicate; Metasilicic acid lead(II) salt

Tính chất vật lý

Nguyên tử / Phân tử khối (g/mol) 283.2837

Tính chất hóa học

Ứng dụng

Không tìm thấy thông tin về ứng dụng của chất PbSiO3
Advertisement

Chất Hóa Học Kết Quả Số #4

Pb(SCN)2

công thức rút gọn C2N2PbS2


Chì(II) thiocyanat

Lead(II) thiocyanate; NA-2291; Lead dithiocyanate; Lead(II)bisthiocyanate; Bis(thiocyanic acid)lead(II) salt; Di(thiocyanic acid)lead(II) salt; Bisthiocyanic acid lead(II) salt

Tính chất vật lý

Nguyên tử / Phân tử khối (g/mol) 323.3648

Tính chất hóa học

Ứng dụng

Không tìm thấy thông tin về ứng dụng của chất Pb(SCN)2
Advertisement

Chất Hóa Học Kết Quả Số #5

Pb(HSO4)2

công thức rút gọn H2O8PbS2


Chì(II) hidrosunfat

Lead(II) Hydrogen Sulfate

Tính chất vật lý

Nguyên tử / Phân tử khối (g/mol) 401.3411

Tính chất hóa học

Ứng dụng

Không tìm thấy thông tin về ứng dụng của chất Pb(HSO4)2
Advertisement

Khám Phá Tin Tức Thú Vị Chỉ 5% Người Biết

Cập Nhật 2022-08-16 06:38:16am


Doanh thu từ quảng cáo giúp chúng mình duy trì nội dung chất lượng cho website - vì sao chúng mình phải đặt quảng cáo ? :D

  Cách tắt chặn quảng cáo  

Tôi không muốn hỗ trợ Từ Điển (Đóng) - :(