Tài trợ cho Từ Điển Phương Trình Hóa Học

Giúp hàng triệu học sinh Việt Nam có cơ hội tiếp cận công nghệ giáo dục

Đóng góp của bạn mang đến điều gì?

Be Ready Education là tác giả của các website giáo dục có hàng triệu lượt truy cập mỗi tháng,đa phần là học sinh, sinh viên Việt Nam:

Chúng tôi xây dựng những website này với tình yêu với đất nước và nền giáo dục Việt Nam, và cho dù hiện đã có hàng triệu học viên, chúng tôi vẫn luôn giữ cho nền tảng hoàn toàn miễn phí.

Đóng góp của bạn dù ít hay nhiều sẽ giúp chúng tôi duy trì những website hữu ích này, và mỗi một ngày trôi qua...

... Bạn đã giúp cho hàng triệu học sinh trên khắp mọi miền đất nước Việt Nam tiếp cận thông tin dễ dàng hơn

Trân trọng,
Lê Chơn Nhựt Bình
Sáng Lập Từ Điển Phương Trình Hóa Học



Lê Chơn Nhựt Bình


Sáng lập Từ Điển Phương Trình Hóa Học
Sáng lập Từ Điển Ngôn Ngữ Ký Hiệu Việt Nam
Giảng Viên Đại Học RMIT, Melbourne, Australia
Kỹ Sư Phần Mềm Đại Học Kỹ Thuật Swinburne

Phương Pháp Đóng Góp

Chúng tôi nhận đóng góp bằng chuyển khoản trực tiếp qua tài khoản

Tên ngân hàng:Ngân hàng Techcombank
Họ tên người nhận: Lê Chơn Nhựt Bình
Số Tài Khoản: 190 353 5572 3010
Chi nhánh ngân hàng Techcombank chi nhánh Phú Nhuận

Xin điền vào nội dung chuyển khoản là - "số điện thoại - lời nhắn nhủ"

Hoặc bạn cũng có thể chuyển khoản qua Paypal

Đóng góp cho Từ Điển thông qua Paypal

Sau đó bạn hãy điền vào form đăng ký

Trong vòng 48h đồng hồ, Chúng tôi sẽ xác nhận đóng góp của bạn và cập nhật thông tin của bạn vào danh sách bên dưới

Tri ân suốt đời

Bất kỳ cá nhân hay tố thức nào đóng góp cho Từ Điển Phương Trình Hóa Học hay bất cứ sản phẩm phi lợi nhuận nào của Be Ready Education đều sẽ được tri ân suốt đời trên trang web.

Danh sách được cập nhật lần cuối vào 02.03.2021


Khám phá tin tức

Những Điều Thú Vị Chỉ 5% Người Biết


Xem Phương Trình Hóa Học Ở Các Ngôn Ngữ Khác

Arabic (قاموس المعادلات الكيميائية) Bulgarian (речник на химичните уравнения) Chinese (Simplified) (化学方程式字典) Chinese (Traditional) (化學方程式字典) Croatian (rječnik kemijskih jednadžbi) Czech (slovník chemických rovnic) Danish (kemisk ligningsordbog) Dutch (woordenboek voor chemische vergelijkingen) Finnish (kemiallisten yhtälöiden sanakirja) French (dictionnaire d'équations chimiques) German (Wörterbuch für chemische Gleichungen) Greek (λεξικό χημικής εξίσωσης) Hindi (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Italian (dizionario delle equazioni chimiche) Japanese (化学反応式辞書) Korean (화학 방정식 사전) Norwegian (kjemisk ligningsordbok) Polish (Słownik równań chemicznych) Portuguese (dicionário de equação química) Romanian (dicționar de ecuații chimice) Russian (словарь химических уравнений) Spanish (diccionario de ecuaciones químicas) Swedish (kemisk ekvationsordbok) Catalan (diccionari d’equacions químiques) Filipino (kemikal na equation ng kemikal) Hebrew (מילון משוואה כימית) Indonesian (kamus persamaan kimia) Latvian (ķīmisko vienādojumu vārdnīca) Lithuanian (cheminių lygčių žodynas) Serbian (речник хемијских једначина) Slovak (slovník chemických rovníc) Slovenian (slovar kemijske enačbe) Ukrainian (словник хімічних рівнянь) Albanian (fjalor i ekuacionit kimik) Estonian (keemiliste võrrandite sõnastik) Galician (dicionario de ecuacións químicas) Hungarian (kémiai egyenlet szótár) Maltese (dizzjunarju tal-ekwazzjoni kimika) Thai (พจนานุกรมสมการเคมี) Turkish (kimyasal denklem sözlüğü) Persian (فرهنگ معادلات شیمیایی) Afrikaans (chemiese vergelyking woordeboek) Malay (kamus persamaan kimia) Swahili (kamusi ya equation ya kemikali) Irish (foclóir cothromóid cheimiceach) Welsh (geiriadur hafaliad cemegol) Belarusian (слоўнік хімічных ураўненняў) Icelandic (efnajöfnuorðabók) Macedonian (речник за хемиска равенка) Yiddish (כעמיש יקווייזשאַן ווערטערבוך) Armenian (քիմիական հավասարության բառարան) Azerbaijani (kimyəvi tənlik lüğəti) Basque (ekuazio kimikoen hiztegia) Georgian (ქიმიური განტოლების ლექსიკონი) Haitian Creole (diksyonè ekwasyon chimik) Urdu (کیمیائی مساوات کی لغت) Bengali (রাসায়নিক সমীকরণ অভিধান) Bosnian (rječnik hemijskih jednadžbi) Cebuano (kemikal nga equation nga diksyonaryo) Esperanto (vortaro pri kemia ekvacio) Gujarati (રાસાયણિક સમીકરણ શબ્દકોશ) Hausa (kamus din lissafi na sinadarai) Hmong (tshuaj lom neeg txhais lus) Igbo (chemical dictionary ọkọwa okwu) Javanese (kamus persamaan kimia) Kannada (ರಾಸಾಯನಿಕ ಸಮೀಕರಣ ನಿಘಂಟು) Khmer (វចនានុក្រមសមីការគីមី) Lao (ວັດຈະນານຸກົມສົມຜົນທາງເຄມີ) Latin (equation eget dictionary) Maori (papakupu whārite matū) Marathi (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Mongolian (химийн тэгшитгэлийн толь бичиг) Nepali (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Punjabi (ਰਸਾਇਣਕ ਸਮੀਕਰਨ ਕੋਸ਼) Somali (qaamuuska isle'eg kiimikada) Tamil (வேதியியல் சமன்பாடு அகராதி) Telugu (రసాయన సమీకరణ నిఘంటువు) Yoruba (iwe itumọ idogba kemikali) Zulu (isichazamazwi se-chemical equation) Myanmar (Burmese) (ဓာတုညီမျှခြင်းအဘိဓါန်) Chichewa (mankhwala equation dikishonale) Kazakh (химиялық теңдеу сөздігі) Malagasy (rakibolana fitoviana simika) Malayalam (rakibolana fitoviana simika) Sinhala (රසායනික සමීකරණ ශබ්ද කෝෂය) Sesotho (lik'hemik'hale ea equation ea lik'hemik'hale) Sudanese (kamus persamaan kimia) Tajik (луғати муодилаи химиявӣ) Uzbek (kimyoviy tenglama lug'ati) Amharic (የኬሚካል እኩልታ መዝገበ-ቃላት) Corsican (dizziunariu d'equazioni chimichi) Hawaiian (puke wehewehe ʻōlelo kūmole) Kurdish (Kurmanji) (ferhenga hevkêşeya kîmyewî) Kyrgyz (химиялык теңдемелер сөздүгү) Luxembourgish (chemesche Gleichwörterbuch) Pashto (د کيمياوي معادلې قاموس) Samoan (vailaʻau faʻasino igoa) Scottish Gaelic (faclair co-aontar ceimigeach) Shona (kemikari equation duramazwi) Sindhi (ڪيميائي مساوات ڊڪشنري) Frisian (gemysk fergeliking wurdboek) Xhosa (imichiza equation dictionary)

Doanh thu từ quảng cáo giúp chúng mình duy trì nội dung chất lượng cho website - vì sao chúng mình phải đặt quảng cáo ? :D

Tôi không muốn hỗ trợ Từ Điển (Đóng) - :(