Advertisement

Cơ hội được nhận học bổng Be Ready Education Australia

Học bổng Tiếng Anh - Hóa Học - Vật Lý - Lập Trình



Bạn sẽ nhận được gì?

Mỗi tháng Be Ready Education Australia sẽ dành các cơ hội học bổng của các khóa học cho những học sinh may mắn của Từ điển Phương Trình Hóa Học

1/ Khóa Học 1 kèm 1 trị giá hơn 5.000.000 VND mỗi khóa

2/ Khóa Học Lập Trình Web trị giá hơn 9.000.000 VND mỗi khóa Cùng cơ hội thực tập tại Be Ready Education sau khi hoàn tất

3/ Khóa Học IELTS tại Be Ready IELST trị giá hơn 2.700.000 VND mỗi khóa.

Yêu cần bắt buộc

Bạn phải hoàn tất TẤT CẢ CÁC BƯỚC SAU

Bước 1 - Đăng ký nhận thông tin về cuộc sống ở Úc

Click vào nút đăng ký kênh Youtube

Kênh Youtube về Du Học



Bước 2 - Xem trọn vẹn các video sau

Bạn phải click vào và xem trọn vẹn các video sau. Nếu không sẽ bị cơ hội rút lại học bổng cho dù đã trao. Chúng mình sẽ có thể có câu hỏi phỏng vấn ngắn để biết bạn có xem hay không.

Video 1: Làm sao để biết mình hợp ngành IT

Video 2: Tháng lượng đầu tiên ở Úc

Video 3: Những câu hỏi phổ biến khi chọn ngành IT

Video 4: Bí quyết học Tiếng Anh

Video 5: Cuộc sống ngoại ô tại Úc



Bước 3 - Like và Follow Facebook

Hãy click và kênh facebook bên dưới, chọn like và follow

Kênh Facebook

Bước 4 - Đăng ký form bên dưới



Chúc mừng - Bạn đã hoàn tất

Trong vòng 2-4 tuần nếu bạn là người may mắn nhận được học bổng chúng mình sẽ gửi kết quả qua email nhưng bạn đã đăng ký ở trên.

Các bạn hãy vui lòng để ý trong hộp thư rác vì vẫn có trường hợp email gửi đi sẽ bị đánh dấu nhầm là thư rác.

Chúc mừng các bạn học sinh đã được offer học bổng tháng vừa rồi

Các bạn đã được nhận email thông báo qua email, xin vui lòng check kỹ hộp thư rác.

Họ Tên Email
Quang Thế Bảo [email protected]
Trần Dương Toàn [email protected]
Trịnh Ngọc Bảo Yến [email protected]
Lê Hoàn Châu [email protected]
Phạm Chí Thắng [email protected]

Be Ready Education Australia

Chúng tôi là tổ chức giáo dục đứng sau những sản phẩm có lượt người dùng cao nhất ở Việt Nam. Trong đó có thể kể đến Từ Điển Phương Trình Hóa Học

Phần mềm học tập của Giáo Dục Sáng Tạo


Xem Phương Trình Hóa Học Ở Các Ngôn Ngữ Khác

Arabic (قاموس المعادلات الكيميائية) Bulgarian (речник на химичните уравнения) Chinese (Simplified) (化学方程式字典) Chinese (Traditional) (化學方程式字典) Croatian (rječnik kemijskih jednadžbi) Czech (slovník chemických rovnic) Danish (kemisk ligningsordbog) Dutch (woordenboek voor chemische vergelijkingen) Finnish (kemiallisten yhtälöiden sanakirja) French (dictionnaire d'équations chimiques) German (Wörterbuch für chemische Gleichungen) Greek (λεξικό χημικής εξίσωσης) Hindi (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Italian (dizionario delle equazioni chimiche) Japanese (化学反応式辞書) Korean (화학 방정식 사전) Norwegian (kjemisk ligningsordbok) Polish (Słownik równań chemicznych) Portuguese (dicionário de equação química) Romanian (dicționar de ecuații chimice)
Advertisement
Russian (словарь химических уравнений) Spanish (diccionario de ecuaciones químicas) Swedish (kemisk ekvationsordbok) Catalan (diccionari d’equacions químiques) Filipino (kemikal na equation ng kemikal) Hebrew (מילון משוואה כימית) Indonesian (kamus persamaan kimia) Latvian (ķīmisko vienādojumu vārdnīca) Lithuanian (cheminių lygčių žodynas) Serbian (речник хемијских једначина) Slovak (slovník chemických rovníc) Slovenian (slovar kemijske enačbe) Ukrainian (словник хімічних рівнянь) Albanian (fjalor i ekuacionit kimik) Estonian (keemiliste võrrandite sõnastik) Galician (dicionario de ecuacións químicas) Hungarian (kémiai egyenlet szótár) Maltese (dizzjunarju tal-ekwazzjoni kimika) Thai (พจนานุกรมสมการเคมี) Turkish (kimyasal denklem sözlüğü)
Advertisement
Persian (فرهنگ معادلات شیمیایی) Afrikaans (chemiese vergelyking woordeboek) Malay (kamus persamaan kimia) Swahili (kamusi ya equation ya kemikali) Irish (foclóir cothromóid cheimiceach) Welsh (geiriadur hafaliad cemegol) Belarusian (слоўнік хімічных ураўненняў) Icelandic (efnajöfnuorðabók) Macedonian (речник за хемиска равенка) Yiddish (כעמיש יקווייזשאַן ווערטערבוך) Armenian (քիմիական հավասարության բառարան) Azerbaijani (kimyəvi tənlik lüğəti) Basque (ekuazio kimikoen hiztegia) Georgian (ქიმიური განტოლების ლექსიკონი) Haitian Creole (diksyonè ekwasyon chimik) Urdu (کیمیائی مساوات کی لغت) Bengali (রাসায়নিক সমীকরণ অভিধান) Bosnian (rječnik hemijskih jednadžbi) Cebuano (kemikal nga equation nga diksyonaryo) Esperanto (vortaro pri kemia ekvacio) Gujarati (રાસાયણિક સમીકરણ શબ્દકોશ) Hausa (kamus din lissafi na sinadarai) Hmong (tshuaj lom neeg txhais lus) Igbo (chemical dictionary ọkọwa okwu) Javanese (kamus persamaan kimia) Kannada (ರಾಸಾಯನಿಕ ಸಮೀಕರಣ ನಿಘಂಟು) Khmer (វចនានុក្រមសមីការគីមី) Lao (ວັດຈະນານຸກົມສົມຜົນທາງເຄມີ) Latin (equation eget dictionary) Maori (papakupu whārite matū) Marathi (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Mongolian (химийн тэгшитгэлийн толь бичиг) Nepali (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Punjabi (ਰਸਾਇਣਕ ਸਮੀਕਰਨ ਕੋਸ਼) Somali (qaamuuska isle'eg kiimikada) Tamil (வேதியியல் சமன்பாடு அகராதி) Telugu (రసాయన సమీకరణ నిఘంటువు) Yoruba (iwe itumọ idogba kemikali) Zulu (isichazamazwi se-chemical equation) Myanmar (Burmese) (ဓာတုညီမျှခြင်းအဘိဓါန်) Chichewa (mankhwala equation dikishonale) Kazakh (химиялық теңдеу сөздігі) Malagasy (rakibolana fitoviana simika) Malayalam (rakibolana fitoviana simika) Sinhala (රසායනික සමීකරණ ශබ්ද කෝෂය) Sesotho (lik'hemik'hale ea equation ea lik'hemik'hale) Sudanese (kamus persamaan kimia) Tajik (луғати муодилаи химиявӣ) Uzbek (kimyoviy tenglama lug'ati) Amharic (የኬሚካል እኩልታ መዝገበ-ቃላት) Corsican (dizziunariu d'equazioni chimichi) Hawaiian (puke wehewehe ʻōlelo kūmole) Kurdish (Kurmanji) (ferhenga hevkêşeya kîmyewî) Kyrgyz (химиялык теңдемелер сөздүгү) Luxembourgish (chemesche Gleichwörterbuch) Pashto (د کيمياوي معادلې قاموس) Samoan (vailaʻau faʻasino igoa) Scottish Gaelic (faclair co-aontar ceimigeach) Shona (kemikari equation duramazwi) Sindhi (ڪيميائي مساوات ڊڪشنري) Frisian (gemysk fergeliking wurdboek) Xhosa (imichiza equation dictionary)

Doanh thu từ quảng cáo giúp chúng mình duy trì nội dung chất lượng cho website - vì sao chúng mình phải đặt quảng cáo ? :D

  Cách tắt chặn quảng cáo  

Tôi không muốn hỗ trợ Từ Điển (Đóng) - :(