Advertisement

Đăng Ký Học Online Miễn Phí

Mỗi Tuần một chuyên đề Hóa Học



Vì sao học 1 kèm 1 với Phương Trình Hóa Học

Nhanh chóng: lấy lại cơ bản và nâng cao trình độ hóa học.

Linh hoạt: bạn có thể chọn thời gian học phù hợp với bản thân.

Tiết kiệm: học càng chăm chỉ càng tiết kiệm

Chất lượng: giáo viên tận tình, nhiệt huyết

Học theo nhu cầu: giáo án dạy thay đổi tùy theo tình hình học tập của mỗi học viên

Giảng viên được Be Ready Education Australia đảm bảo.
>> Nếu sau khi học 1 buổi mà bạn không hài lòng. Chúng tôi cam kết hoàn trả 100% học phí đã đóng <<

Học online với chi phí hợp lý

Cam kết học càng chăm chỉ càng tiết kiệm.

Số buổi cam kết học Học phí 1 buổi học
2 buổi 200.000 VND
5 buổi 190.000 VND
10 buổi 180.000 VND
20 buổi 150.000 VND (tiết kiệm hơn 25%)

*Một buổi học kéo dài 45 phút

Kéo xuống dưới để hoàn tất các bước đăng ký bạn nhé!

Các bước đăng ký

Bước 1: Chuyển khoản

Chuyển khoản học phí gói học mà bạn mong muốn

  • Gói 2 buổi: 400.000 VND
  • Gói 5 buổi: 950.000 VND
  • Gói 10 buổi: 1.800.000 VND
  • Gói 20 buổi: 3.000.000 VND

Thông tin tài khoản

Tên ngân hàng: Ngân hàng Techcombank
Họ tên người nhận: Lê Chơn Nhựt Bình
Số Tài Khoản: 19035355723010
Chi nhánh ngân hàng: Techcombank chi nhánh Phú Nhuận TPHCM


Bước 2: Điền vào đơn đăng ký



Bước 3: Xác nhận - Chọn thời gian học

Sau khi nhận được chuyển khoản, chúng mình sẽ xác nhận và giáo viên của chúng mình sẽ kết nối với bạn.

Nếu bạn cần bất kỳ sự hỗ trợ nào hãy click vào link bên dưới để liên hệ chúng mình qua Facebook

Click để nhắn tin qua Facebook Messenger

Hoặc email về [email protected]


Chúc mừng!

Bạn đã có cho mình 1 lựa chọn đúng đắn

Danh sách học viên mới đăng ký
Phạm Thiên An
Trần Ngọc Bảo
Hoàng Nguyễn Phúc
Nguyễn Thanh Danh
Nguyễn Trần Quốc Duy
Phan Đức Thanh Duy
Trần Đình Hưng
Trần Kiên Hưng
Hứa Tuấn Hữu
Hà Đình Đức Huy
Bùi Hứa Xuân Huy
Đặng Lê Quốc Khang
Phạm Đức Quốc Khánh
Võ Tiến Khoa
Nguyễn Tiến Khoa
Vũ Trung Kiên
Nguyễn Thị Thùy Linh
Nguyễn Đình Lộc
Nguyễn Thành Lợi
Vũ Đức Minh
Nguyễn Lê Minh

Xem Phương Trình Hóa Học Ở Các Ngôn Ngữ Khác

Arabic (قاموس المعادلات الكيميائية) Bulgarian (речник на химичните уравнения) Chinese (Simplified) (化学方程式字典) Chinese (Traditional) (化學方程式字典) Croatian (rječnik kemijskih jednadžbi) Czech (slovník chemických rovnic) Danish (kemisk ligningsordbog) Dutch (woordenboek voor chemische vergelijkingen) Finnish (kemiallisten yhtälöiden sanakirja) French (dictionnaire d'équations chimiques) German (Wörterbuch für chemische Gleichungen) Greek (λεξικό χημικής εξίσωσης) Hindi (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Italian (dizionario delle equazioni chimiche) Japanese (化学反応式辞書) Korean (화학 방정식 사전) Norwegian (kjemisk ligningsordbok) Polish (Słownik równań chemicznych) Portuguese (dicionário de equação química) Romanian (dicționar de ecuații chimice)
Advertisement
Russian (словарь химических уравнений) Spanish (diccionario de ecuaciones químicas) Swedish (kemisk ekvationsordbok) Catalan (diccionari d’equacions químiques) Filipino (kemikal na equation ng kemikal) Hebrew (מילון משוואה כימית) Indonesian (kamus persamaan kimia) Latvian (ķīmisko vienādojumu vārdnīca) Lithuanian (cheminių lygčių žodynas) Serbian (речник хемијских једначина) Slovak (slovník chemických rovníc) Slovenian (slovar kemijske enačbe) Ukrainian (словник хімічних рівнянь) Albanian (fjalor i ekuacionit kimik) Estonian (keemiliste võrrandite sõnastik) Galician (dicionario de ecuacións químicas) Hungarian (kémiai egyenlet szótár) Maltese (dizzjunarju tal-ekwazzjoni kimika) Thai (พจนานุกรมสมการเคมี) Turkish (kimyasal denklem sözlüğü)
Advertisement
Persian (فرهنگ معادلات شیمیایی) Afrikaans (chemiese vergelyking woordeboek) Malay (kamus persamaan kimia) Swahili (kamusi ya equation ya kemikali) Irish (foclóir cothromóid cheimiceach) Welsh (geiriadur hafaliad cemegol) Belarusian (слоўнік хімічных ураўненняў) Icelandic (efnajöfnuorðabók) Macedonian (речник за хемиска равенка) Yiddish (כעמיש יקווייזשאַן ווערטערבוך) Armenian (քիմիական հավասարության բառարան) Azerbaijani (kimyəvi tənlik lüğəti) Basque (ekuazio kimikoen hiztegia) Georgian (ქიმიური განტოლების ლექსიკონი) Haitian Creole (diksyonè ekwasyon chimik) Urdu (کیمیائی مساوات کی لغت) Bengali (রাসায়নিক সমীকরণ অভিধান) Bosnian (rječnik hemijskih jednadžbi) Cebuano (kemikal nga equation nga diksyonaryo) Esperanto (vortaro pri kemia ekvacio) Gujarati (રાસાયણિક સમીકરણ શબ્દકોશ) Hausa (kamus din lissafi na sinadarai) Hmong (tshuaj lom neeg txhais lus) Igbo (chemical dictionary ọkọwa okwu) Javanese (kamus persamaan kimia) Kannada (ರಾಸಾಯನಿಕ ಸಮೀಕರಣ ನಿಘಂಟು) Khmer (វចនានុក្រមសមីការគីមី) Lao (ວັດຈະນານຸກົມສົມຜົນທາງເຄມີ) Latin (equation eget dictionary) Maori (papakupu whārite matū) Marathi (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Mongolian (химийн тэгшитгэлийн толь бичиг) Nepali (रासायनिक समीकरण शब्दकोश) Punjabi (ਰਸਾਇਣਕ ਸਮੀਕਰਨ ਕੋਸ਼) Somali (qaamuuska isle'eg kiimikada) Tamil (வேதியியல் சமன்பாடு அகராதி) Telugu (రసాయన సమీకరణ నిఘంటువు) Yoruba (iwe itumọ idogba kemikali) Zulu (isichazamazwi se-chemical equation) Myanmar (Burmese) (ဓာတုညီမျှခြင်းအဘိဓါန်) Chichewa (mankhwala equation dikishonale) Kazakh (химиялық теңдеу сөздігі) Malagasy (rakibolana fitoviana simika) Malayalam (rakibolana fitoviana simika) Sinhala (රසායනික සමීකරණ ශබ්ද කෝෂය) Sesotho (lik'hemik'hale ea equation ea lik'hemik'hale) Sudanese (kamus persamaan kimia) Tajik (луғати муодилаи химиявӣ) Uzbek (kimyoviy tenglama lug'ati) Amharic (የኬሚካል እኩልታ መዝገበ-ቃላት) Corsican (dizziunariu d'equazioni chimichi) Hawaiian (puke wehewehe ʻōlelo kūmole) Kurdish (Kurmanji) (ferhenga hevkêşeya kîmyewî) Kyrgyz (химиялык теңдемелер сөздүгү) Luxembourgish (chemesche Gleichwörterbuch) Pashto (د کيمياوي معادلې قاموس) Samoan (vailaʻau faʻasino igoa) Scottish Gaelic (faclair co-aontar ceimigeach) Shona (kemikari equation duramazwi) Sindhi (ڪيميائي مساوات ڊڪشنري) Frisian (gemysk fergeliking wurdboek) Xhosa (imichiza equation dictionary)

Doanh thu từ quảng cáo giúp chúng mình duy trì nội dung chất lượng cho website - vì sao chúng mình phải đặt quảng cáo ? :D


Tôi không muốn hỗ trợ Từ Điển (Đóng) - :(